FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia nữ hôm nay - Lịch bóng đá Estonia
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ bảy, Ngày 30/07/2022 | |||||||
| 30/07 19:00 | Suure-Jaani United (w) | ?-? | JK Tabasalu (w) | 13 | |||
| Chủ nhật, Ngày 28/08/2022 | |||||||
| 28/08 18:30 | Saku Sporting (w) | ?-? | Suure-Jaani United (w) | 17 | |||
| Thứ sáu, Ngày 12/06/2026 | |||||||
| 12/06 23:00 | FC Flora Tallinn Nữ | ?-? | Harju JK Laagri (W) | 8 | |||
| Thứ bảy, Ngày 13/06/2026 | |||||||
| 13/06 16:30 | FC Elva (W) | ?-? | Saku Sporting Nữ | 8 | |||
| 13/06 23:00 | de Linnameeskond (W) | ?-? | Viimsi JK Nữ | 8 | |||
| Thứ bảy, Ngày 20/06/2026 | |||||||
| 20/06 16:30 | Saku Sporting Nữ | ?-? | Harju JK Laagri (W) | 9 | |||
| 20/06 16:30 | FC Flora Tallinn Nữ | ?-? | Viimsi JK Nữ | 9 | |||
| 20/06 23:00 | FC Elva (W) | ?-? | de Linnameeskond (W) | 9 | |||
| Thứ bảy, Ngày 18/07/2026 | |||||||
| 18/07 16:30 | Viimsi JK Nữ | ?-? | Saku Sporting Nữ | 10 | |||
| 18/07 16:30 | Harju JK Laagri (W) | ?-? | FC Elva (W) | 10 | |||
| 18/07 23:00 | FC Flora Tallinn Nữ | ?-? | de Linnameeskond (W) | 10 | |||
| Chủ nhật, Ngày 26/07/2026 | |||||||
| 26/07 21:00 | Viimsi JK Nữ | ?-? | FC Elva (W) | 11 | |||
| 26/07 23:00 | Saku Sporting Nữ | ?-? | de Linnameeskond (W) | 11 | |||
| Thứ bảy, Ngày 01/08/2026 | |||||||
| 01/08 19:00 | FC Elva (W) | ?-? | Saku Sporting Nữ | 12 | |||
| 01/08 19:00 | de Linnameeskond (W) | ?-? | Harju JK Laagri (W) | 12 | |||
| 01/08 21:00 | FC Flora Tallinn Nữ | ?-? | Viimsi JK Nữ | 12 | |||
| Thứ bảy, Ngày 08/08/2026 | |||||||
| 08/08 16:30 | Saku Sporting Nữ | ?-? | Harju JK Laagri (W) | 13 | |||
| 08/08 16:30 | FC Flora Tallinn Nữ | ?-? | FC Elva (W) | 13 | |||
| Chủ nhật, Ngày 09/08/2026 | |||||||
| 09/08 19:00 | Viimsi JK Nữ | ?-? | de Linnameeskond (W) | 13 | |||
| Thứ bảy, Ngày 15/08/2026 | |||||||
| 15/08 16:30 | de Linnameeskond (W) | ?-? | FC Flora Tallinn Nữ | 14 | |||
LTD bóng đá VĐQG Estonia nữ hôm nay, lịch bóng đá VĐQG Estonia nữ trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia nữ hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu VĐQG Estonia nữ hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu VĐQG Estonia nữ hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá VĐQG Estonia nữ trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia nữ chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá World Cup
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá V-League
Bóng đá Estonia
VĐQG Estonia EST SC Hạng 2 Estonia Hạng 2 Estonia (Nhóm B) Siêu cúp nữ Estonia U19 Estonia Cúp Mùa đông Estonia VĐQG Estonia nữNgày 30/05/2026
Saku Sporting Nữ 1-5 FC Flora Tallinn Nữ
Ngày 29/05/2026
Harju JK Laagri (W) 1-4 de Linnameeskond (W)
Ngày 16/05/2026
de Linnameeskond (W) 3-2 Saku Sporting Nữ
FC Flora Tallinn Nữ 7-1 FC Elva (W)
Harju JK Laagri (W) 2-5 Viimsi JK Nữ
Ngày 09/05/2026
de Linnameeskond (W) 2-4 FC Flora Tallinn Nữ
FC Elva (W) 3-1 Harju JK Laagri (W)
Saku Sporting Nữ 3-2 Viimsi JK Nữ
Ngày 02/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 FC Flora Tallinn (W) 7 17 16
2 de Linnameeskond (W) 7 10 15
3 Viimsi JK (W) 7 5 11
4 Saku Sporting (W) 7 -5 10
5 FC Elva (W) 7 -12 7
6 Harju JK Laagri (W) 7 -15 1
Ngày 12/06/2026
FC Flora Tallinn Nữ 23:00 Harju JK Laagri (W)
Ngày 13/06/2026
FC Elva (W) 16:30 Saku Sporting Nữ
de Linnameeskond (W) 23:00 Viimsi JK Nữ
Ngày 03/09/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593

