Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Colombia 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 19 | 13 | 1 | 5 | 35 | 15 | 20 |
H T T T B B
|
|
| 2 | Atletico Junior Barranquilla | 19 | 11 | 2 | 6 | 31 | 24 | 7 |
T B T T H T
|
|
| 3 | Deportivo Pasto | 19 | 10 | 4 | 5 | 29 | 25 | 4 |
B H T T B B
|
|
| 4 | America de Cali | 19 | 10 | 3 | 6 | 25 | 15 | 10 |
T B T T B T
|
|
| 5 | Deportiva Once Caldas | 19 | 8 | 9 | 2 | 31 | 22 | 9 |
H H H T H T
|
|
| 6 | Deportes Tolima | 19 | 8 | 7 | 4 | 27 | 17 | 10 |
T H B T B H
|
|
| 7 | Independiente Santa Fe | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 | 22 | 7 |
B H H T T T
|
|
| 8 | Internacional de Bogota | 19 | 7 | 7 | 5 | 26 | 26 | 0 |
B H T B T B
|
|
| 9 | Deportivo Cali | 19 | 7 | 6 | 6 | 20 | 16 | 4 |
T T H B T H
|
|
| 10 | Millonarios | 19 | 7 | 5 | 7 | 31 | 23 | 8 |
H B H B T H
|
|
| 11 | Dep.Independiente Medellin | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 | 24 | 2 |
H B T T T B
|
|
| 12 | Aguilas Doradas | 19 | 7 | 5 | 7 | 20 | 25 | -5 |
B T B B H T
|
|
| 13 | Atletico Bucaramanga | 19 | 5 | 8 | 6 | 26 | 20 | 6 |
B B T B H B
|
|
| 14 | Llaneros FC | 19 | 4 | 10 | 5 | 17 | 20 | -3 |
H T H B H B
|
|
| 15 | Fortaleza F.C | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 | 27 | -5 |
H H T B B T
|
|
| 16 | Jaguares de Cordoba | 19 | 5 | 3 | 11 | 20 | 33 | -13 |
B T B B H T
|
|
| 17 | Alianza Petrolera | 19 | 3 | 8 | 8 | 13 | 27 | -14 |
H T B B H H
|
|
| 18 | Boyaca Chico | 19 | 5 | 2 | 12 | 15 | 32 | -17 |
T B T B B T
|
|
| 19 | Cucuta | 19 | 3 | 7 | 9 | 22 | 35 | -13 |
T H T B H B
|
|
| 20 | Deportivo Pereira | 19 | 1 | 7 | 11 | 15 | 32 | -17 |
B B H B T B
|
BXH BD VĐQG Colombia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Colombia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Colombia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Colombia mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Colombia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Colombia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Colombia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Ngày 09/06/2026
Atletico Nacional Medellin 1-0 Atletico Junior Barranquilla
Ngày 03/06/2026
Atletico Junior Barranquilla 3-0 Atletico Nacional Medellin
Ngày 24/05/2026
Atletico Junior Barranquilla 0-0 Independiente Santa Fe
Atletico Nacional Medellin 3-1 Deportes Tolima
Ngày 17/05/2026
Independiente Santa Fe 1-1 Atletico Junior Barranquilla
Deportes Tolima 0-1 Atletico Nacional Medellin
Ngày 14/05/2026
Atletico Junior Barranquilla 2-2 Deportiva Once Caldas
Deportivo Pasto 0-2 Deportes Tolima
Ngày 13/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 Atletico Nacional Medellin 19 20 40
2 Atletico Junior Barranquilla 19 7 35
3 Deportivo Pasto 19 4 34
4 America de Cali 19 10 33
5 Deportiva Once Caldas 19 9 33
6 Deportes Tolima 19 10 31
7 Independiente Santa Fe 19 7 29
8 Internacional de Bogota 19 0 28
9 Deportivo Cali 19 4 27
10 Millonarios 19 8 26
11 Dep.Independiente Medellin 19 2 26
12 Aguilas Doradas 19 -5 26
13 Atletico Bucaramanga 19 6 23
14 Llaneros FC 19 -3 22
15 Fortaleza F.C 19 -5 22
16 Jaguares de Cordoba 19 -13 18
17 Alianza Petrolera 19 -14 17
18 Boyaca Chico 19 -17 17
19 Cucuta 19 -13 16
20 Deportivo Pereira 19 -17 10
Ngày 25/07/2026
Llaneros FC 06:10 Deportivo Pereira
Deportivo Cali 08:15 Jaguares de Cordoba
Ngày 26/07/2026
Boyaca Chico 04:00 Atletico Nacional Medellin
Dep.Independiente Medellin 04:05 Deportivo Pasto
Millonarios 06:10 Atletico Bucaramanga
Deportes Tolima 08:15 Atletico Junior Barranquilla
Ngày 27/07/2026
Internacional de Bogota 02:00 America de Cali
Aguilas Doradas 04:05 Independiente Santa Fe
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

