Kèo bóng đá VĐQG Hungary nữ - Tỷ lệ bóng đá Hungary
| Thời gian | Trận đấu | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
| 15/08 19:00 |
Ferencvarosi TC Nữ Ujpesti Nữ Hòa |
|
4.5
u |
1.17 0.57 |
1.13 15.00 12.00 |
|
| 15/08 21:00 |
Budapest Honved Woman's Szekszard UFC Nữ Hòa |
|
4
u |
0.92 0.73 |
1.28 6.50 5.50 |
|
| 15/08 21:00 |
Puskas Akademia Nữ Pecsi MFC (W) Hòa |
|
3.5
u |
0.50 1.40 |
1.06 19.00 10.00 |
|
Tỷ lệ kèo VĐQG Hungary nữ hôm nay và ngày mai: xem cập nhật tỷ lệ nhà cái VĐQG Hungary nữ trực tuyến các trận thi đấu tối và đêm nay. Bongdaso dữ liệu update soi kèo, cập nhật tỷ lệ bóng đá VĐQG Hungary nữ từ nhà cái online theo vòng đấu mới nhất.
Tỷ lệ kèo bóng đá VĐQG Hungary nữ hôm nay mùa mới nhất
Kèo bóng đá VĐQG Hungary nữ tối nay-đêm và rạng sáng mai NHANH và SỚM nhất, xem CHÍNH XÁC nhất về số bàn thắng và tỷ số hiệp 1-cả trận trực tiếp tỷ lệ bóng đá VĐQG Hungary nữ hôm nay. Tỷ lệ kèo cá cược VĐQG Hungary nữ online hôm nay và ngày mai và chuyên nghiệp nhất.
Theo dõi nhiều kèo nhà cái cá cược hấp dẫn như kèo châu Âu, kèo Tài Xỉu, kèo châu Á,...Cập nhật bảng tỷ lệ kèo nhà cái VĐQG Hungary nữ 24/7 CHUẨN XÁC và thay đổi kịp thời theo phong độ, thời gian thực từ trận đấu. Xem trực tiếp bd kèo nhà cái VĐQG Hungary nữ NHANH CHÓNG.
Kèo AFF Cup
Kèo Ngoại Hạng Anh
Kèo Cúp C1 Châu Âu
Kèo Bundesliga
Kèo La Liga
Kèo Serie A
Kèo Ligue 1
Kèo V-League
Ngày 08/08/2026
Szetomeharry Nữ 0-1 MOL Fehervar FC Nữ
Szekszard UFC Nữ 0-6 Puskas Akademia Nữ
Pecsi MFC (W) 4-1 Diosgyori VTK Nữ
Ujpesti Nữ 2-1 Astra Hungary Nữ
MTK Hungaria FC Nữ 1-0 Budapest Honved Woman's
Ngày 28/05/2026
Puskas Akademia Nữ 0-8 Ferencvarosi TC Nữ
Ngày 27/05/2026
Gyori Dozsa Nữ 1-0 MTK Hungaria FC Nữ
Ngày 23/05/2026
MTK Hungaria FC Nữ 1-2 Gyori Dozsa Nữ
Ferencvarosi TC Nữ 6-2 Puskas Akademia Nữ
Ngày 17/05/2026
# CLB T +/- Đ
1 Puskas Akademia (W) 1 6 3
2 Pecsi MFC (W) 1 3 3
3 Ujpesti (W) 1 1 3
4 MTK Hungaria FC (W) 1 1 3
5 MOL Fehervar FC (W) 1 1 3
6 Gyori Dozsa (W) 0 0 0
7 Ferencvarosi TC (W) 0 0 0
8 Astra Hungary (W) 1 -1 0
9 Budapest Honved Woman\'s 1 -1 0
10 Szetomeharry (W) 1 -1 0
11 Diosgyori VTK (W) 1 -3 0
12 Szekszard UFC (W) 1 -6 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

