Kèo bóng đá Ngoại hạng Úc bang VIC - Tỷ lệ bóng đá Australia
| Thời gian | Trận đấu | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
| 24/07 16:30 |
St Albans Saints Hume City Hòa |
0.5 |
0.93 0.88 |
3
u |
0.98 0.83 |
2.99 1.99 3.28 |
| 24/07 16:30 |
Green Gully Cavaliers Dandenong City SC Hòa |
0.5 |
0.74 1.06 |
2.5-3
u |
0.91 0.89 |
3.00 2.05 3.50 |
| 24/07 16:30 |
Heidelberg United Caroline Springs George Cross Hòa |
1-1.5 |
0.80 1.00 |
3
u |
1.02 0.78 |
1.33 7.00 4.50 |
| 24/07 17:15 |
Oakleigh Cannons South Melbourne Hòa |
0.5-1 |
1.00 0.80 |
3
u |
0.90 0.90 |
1.62 4.00 3.90 |
| 24/07 17:30 |
Preston Lions Bentleigh greens Hòa |
1.5 |
1.00 0.80 |
2.5-3
u |
0.81 0.82 |
1.29 8.00 4.60 |
| 25/07 12:00 |
Melbourne Heart (Youth) Avondale FC Hòa |
0.5-1 |
0.85 0.95 |
3-3.5
u |
0.78 0.86 |
3.60 1.70 3.90 |
| 25/07 14:00 |
Dandenong Thunder Altona Magic Hòa |
0.5-1 |
0.99 0.81 |
3
u |
0.83 0.81 |
4.10 1.64 3.90 |
| 23/08 12:00 |
Melbourne Heart (Youth) Bentleigh greens Hòa |
0.5 |
0.88 0.93 |
3
u |
0.93 0.88 |
1.83 3.10 4.10 |
Tỷ lệ kèo Ngoại hạng Úc bang VIC hôm nay và ngày mai: xem cập nhật tỷ lệ nhà cái Ngoại hạng Úc bang VIC trực tuyến các trận thi đấu tối và đêm nay. Bongdaso dữ liệu update soi kèo, cập nhật tỷ lệ bóng đá Ngoại hạng Úc bang VIC từ nhà cái online theo vòng đấu mới nhất.
Tỷ lệ kèo bóng đá Ngoại hạng Úc bang VIC hôm nay mùa mới nhất
Kèo bóng đá Ngoại hạng Úc bang VIC tối nay-đêm và rạng sáng mai NHANH và SỚM nhất, xem CHÍNH XÁC nhất về số bàn thắng và tỷ số hiệp 1-cả trận trực tiếp tỷ lệ bóng đá Ngoại hạng Úc bang VIC hôm nay. Tỷ lệ kèo cá cược Ngoại hạng Úc bang VIC online hôm nay và ngày mai và chuyên nghiệp nhất.
Theo dõi nhiều kèo nhà cái cá cược hấp dẫn như kèo châu Âu, kèo Tài Xỉu, kèo châu Á,...Cập nhật bảng tỷ lệ kèo nhà cái Ngoại hạng Úc bang VIC 24/7 CHUẨN XÁC và thay đổi kịp thời theo phong độ, thời gian thực từ trận đấu. Xem trực tiếp bd kèo nhà cái Ngoại hạng Úc bang VIC NHANH CHÓNG.
Kèo AFF Cup
Kèo Ngoại Hạng Anh
Kèo Cúp C1 Châu Âu
Kèo Bundesliga
Kèo La Liga
Kèo Serie A
Kèo Ligue 1
Kèo V-League
Bóng đá Australia
Australia Queensland Premier League 3 Hạng nhất khu vực Victorian Hạng 2 Bắc NSW Australia Australia Queensland Premier League 2 Australia Queensland Pro Series Australia SA Premier League Women Reserves Queensland Australia Nữ Australia NPL Victoria U23 Vô địch Australian Welsh Australia Victoria Premier League Women Nữ Victorian Australia VĐQG Australia (Hạng 2 New South Wales) Australia Victoria PL 1 U23 Ngoại hạng Úc Cúp FFA Úc Australia Victoria State National Primera Division Western Australia Women VĐQG Australia - Queensland U23 VĐQG Nữ Bắc NSW Úc National Primera Division Western Australia Australia WA State League 1 Reserves Ngoại hạng QLD Ngoại hạng Úc bang nam Úc U20 NSW Hạng nhất QLD Australia WA Nữ Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ Ngoại hạng Úc bang NSW Ngoại hạng Úc bang VIC McInerney Ford Night Series Division Australia West Premier Bam Creative Night Series Cup WD1 Tasmania Australia Victoria State League U20 New South Wales NPL Úc Nữ Giải Vô địch phía Nam Ngoại hạng Bắc NSW Úc Cúp Capital Territory Nữ Tây Úc Hạng 2 Nam Úc U23 Thủ đô úc Bang Nam Úc FFSA SLR Australia New South Wales Cup Women Nữ Tasmania Australia Australian cloth Australia Darwin Cúp SA Australia Nữ NSW Premier W-League Ngoại hạng Úc bắc bang NSWNgày 18/07/2026
Caroline Springs George Cross 1-0 Melbourne Heart (Youth)
Altona Magic 0-0 Heidelberg United
South Melbourne 0-0 Preston Lions
Avondale FC 1-1 St Albans Saints
Hume City 0-1 Oakleigh Cannons
Ngày 17/07/2026
Green Gully Cavaliers 3-1 Dandenong Thunder
Bentleigh greens 2-1 Dandenong City SC
Ngày 12/07/2026
St Albans Saints 2-2 Caroline Springs George Cross
Ngày 11/07/2026
# CLB T +/- Đ
1 Oakleigh Cannons 21 26 47
2 Hume City 21 15 40
3 Avondale FC 21 26 35
4 Preston Lions 20 14 33
5 Heidelberg United 21 7 33
6 South Melbourne 21 -1 32
7 Melbourne Heart (Youth) 20 14 30
8 Caroline Springs George Cross 21 0 30
9 St Albans Saints 21 -13 24
10 Altona Magic 21 -12 23
11 Dandenong City SC 21 -2 22
12 Bentleigh greens 21 -25 19
13 Dandenong Thunder 21 -23 15
14 Green Gully Cavaliers 21 -26 13
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

