Kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia Romania 2026-2027 - Kqbd Rumani
| Thời gian | Bảng | FT | HT | |||
| Thứ sáu, Ngày 04/09/2026 | ||||||
| 04/09 00:30 | Group stage A | FC Politehnica Timisoara | 0-2 | Rapid Bucuresti | (0-0) | |
| Thứ năm, Ngày 03/09/2026 | ||||||
| 03/09 21:30 | Group stage D | FC Bacau | 1-2 | CS Universitatea Craiova | (0-2) | |
| 03/09 01:30 | Group stage C | Arges | 0-5 | FCSB | (0-2) | |
| Thứ tư, Ngày 02/09/2026 | ||||||
| 02/09 23:00 | Group stage D | Sporting Liesti | 1-4 | Dinamo Bucuresti | (0-3) | |
| 02/09 22:00 | Group stage C | FC Gloria Bistrita | 0-2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | (0-1) | |
| 02/09 20:45 | Group stage A | FC Botosani | 0-1 | Corvinul Hunedoara | (0-1) | |
| 02/09 20:00 | Group stage A | Minerul Lupeni | 0-3 | UTA Arad | (0-2) | |
| 02/09 01:00 | Group stage B | Universitaea Cluj | 1-0 | Petrolul Ploiesti | (0-0) | |
| 02/09 00:00 | Group stage D | Chindia Targoviste | 0-1 | FC Voluntari | (0-1) | |
| Thứ ba, Ngày 01/09/2026 | ||||||
| 01/09 22:00 | Group stage B | Sepsi OSK | 1-3 | CFR Cluj | (0-1) | |
| 01/09 22:00 | Group stage C | Corona Brasov | 2-2 | FC Bihor Oradea | (0-1) | |
| 01/09 20:00 | Group stage B | Progresul Spartac | 2-5 | Concordia Chiajna | (1-3) | |
| Thứ năm, Ngày 20/08/2026 | ||||||
| 20/08 21:30 | Round 4 | ACS Viitorul Selimbar | 1-3 | FC Botosani | (0-3) | |
| 20/08 21:00 | Round 4 | CSA Steaua Bucuresti | 1-2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | (0-1) | |
| 90phút [1-1], 120phút [1-2] | ||||||
| 20/08 00:30 | Round 4 | Concordia Chiajna | 5-1 | SC Otelul Galati | (2-0) | |
| Thứ tư, Ngày 19/08/2026 | ||||||
| 19/08 21:30 | Round 4 | Afumati | 0-1 | FC Voluntari | (0-0) | |
| 19/08 21:30 | Round 4 | ACS CIL Blaj | 1-3 | Progresul Spartac | (1-1) | |
| 90phút [1-1], 120phút [1-3] | ||||||
| 19/08 21:30 | Round 4 | USV Iasi | 1-2 | Sporting Liesti | (1-0) | |
| 90phút [1-1], 120phút [1-2] | ||||||
| 19/08 21:30 | Round 4 | FC Bihor Oradea | 1-0 | Farul Constanta | (1-0) | |
| 19/08 21:30 | Round 4 | Gloria Popesti-Leordeni | 0-3 | FC Bacau | (0-1) | |
| 19/08 21:30 | Round 4 | FC Politehnica Timisoara | 2-1 | FCM Targu Mures | (1-1) | |
| 19/08 21:30 | Round 4 | Minerul Lupeni | 1-0 | FC Unirea 2004 Slobozia | (0-0) | |
| 19/08 21:30 | Round 4 | FC Gloria Bistrita | 0-0 | AFC Metalul Buzau | (0-0) | |
| 90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [4-1] | ||||||
| 19/08 21:30 | Round 4 | CSM Slatina | 0-2 | Sepsi OSK | (0-0) | |
| 90phút [0-0], 120phút [0-2] | ||||||
| 19/08 21:30 | Round 4 | Corona Brasov | 3-2 | Tunari | (1-1) | |
| 19/08 21:30 | Round 4 | Minaur Baia Mare | 2-3 | Corvinul Hunedoara | (1-2) | |
| Thứ ba, Ngày 18/08/2026 | ||||||
| 18/08 21:30 | Round 4 | Scolar Resita | 2-3 | Petrolul Ploiesti | (0-2) | |
| 90phút [2-2], 120phút [2-3] | ||||||
| 18/08 21:30 | Round 4 | CSM Ramnicu Valcea | 1-1 | Chindia Targoviste | (0-1) | |
| 90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-5] | ||||||
| Thứ năm, Ngày 13/08/2026 | ||||||
| 13/08 00:00 | Round 3 | CSM Targu Jiu | 0-0 | CSM Ramnicu Valcea | (0-0) | |
| Pen [3-4] | ||||||
| Thứ tư, Ngày 12/08/2026 | ||||||
| 12/08 21:45 | Round 3 | CSO Baicoi | 2-4 | AFC Metalul Buzau | (1-2) | |
| 12/08 21:30 | Round 3 | CS Gheorgheni | 0-2 | FCM Targu Mures | (0-1) | |
| 12/08 21:30 | Round 3 | CS Timisul Sag | 1-3 | Scolar Resita | (1-1) | |
| 12/08 21:30 | Round 3 | FC Agricola Borcea | 1-4 | FC Unirea 2004 Slobozia | (1-1) | |
| 12/08 21:30 | Round 3 | Progresul Mogosoaia | 1-4 | Concordia Chiajna | (1-0) | |
| 12/08 21:30 | Round 3 | USV Iasi | 1-0 | Cetate Suceava | (1-0) | |
| 12/08 21:30 | Round 3 | ACS CIL Blaj | 1-0 | CS Sanatatea Cluj | (1-0) | |
| 12/08 21:30 | Round 3 | CSM Flacara Moreni | 1-2 | Chindia Targoviste | (0-1) | |
| 12/08 21:30 | Round 3 | FC Politehnica Timisoara | 1-0 | ACS Dumbravita | (0-0) | |
| 90phút [0-0], 120phút [1-0] | ||||||
| 12/08 21:30 | Round 3 | AS Viitorul Curita | 0-3 | FC Bacau | (0-1) | |
| 12/08 21:30 | Round 3 | ACS Viitorul Selimbar | 3-0 | Hermannstadt | (0-0) | |
Kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia Romania đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Cúp Quốc Gia Romania hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Xem KQBD Cúp Quốc Gia Romania hôm nay mới nhất
Kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia Romania năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Cúp Quốc Gia Romania CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Cúp Quốc Gia Romania và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.online.
Xem kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia Romania đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
Kết quả bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Ngày 04/09/2026
FC Politehnica Timisoara 0-2 Rapid Bucuresti
Ngày 03/09/2026
FC Bacau 1-2 CS Universitatea Craiova
Ngày 02/09/2026
Sporting Liesti 1-4 Dinamo Bucuresti
FC Gloria Bistrita 0-2 FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Botosani 0-1 Corvinul Hunedoara
Universitaea Cluj 1-0 Petrolul Ploiesti
Chindia Targoviste 0-1 FC Voluntari
Ngày 01/09/2026
Ngày 28/10/2026
CFR Cluj 22:00 Universitaea Cluj
Dinamo Bucuresti 22:00 Chindia Targoviste
Progresul Spartac 22:00 Petrolul Ploiesti
Minerul Lupeni 22:00 FC Politehnica Timisoara
Sporting Liesti 22:00 FC Bacau
Corvinul Hunedoara 22:00 Rapid Bucuresti
FC Voluntari 22:00 CS Universitatea Craiova
FK Csikszereda Miercurea Ciuc 22:00 FC Bihor Oradea
Concordia Chiajna 22:00 Sepsi OSK
Ngày 02/12/2026
Sporting Liesti 22:00 Chindia Targoviste
Concordia Chiajna 22:00 CFR Cluj
FCSB 22:00 FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CS Universitatea Craiova 22:00 Dinamo Bucuresti
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

