Kết quả bóng đá Cúp Mùa đông Estonia 2026 - Kqbd Estonia
| Thời gian | Bảng | FT | HT | |||
| Thứ tư, Ngày 10/09/2025 | ||||||
| 10/09 23:00 | FC Elva (W) | 3-2 | JK Tallinna Kalev Nữ | (1-1) | ||
| Thứ tư, Ngày 06/08/2025 | ||||||
| 06/08 23:00 | FC Lootos Polva Nữ | 7-0 | Tallinna FC Ararat Nữ | (0-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 24/05/2025 | ||||||
| 24/05 17:00 | FC Flora Tallinn Nữ | 4-0 | Saku Sporting Nữ | (1-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 07/05/2025 | ||||||
| 07/05 23:00 | FC Flora Tallinn Nữ | 1-0 | Tallinna FC Ararat Nữ | (1-0) | ||
| Thứ ba, Ngày 06/05/2025 | ||||||
| 06/05 23:30 | Viimsi JK Nữ | 1-3 | Saku Sporting Nữ | (1-2) | ||
| Thứ năm, Ngày 17/04/2025 | ||||||
| 17/04 00:00 | FC Flora Tallinn Nữ | 4-1 | JK Tabasalu Nữ | (2-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 16/04/2025 | ||||||
| 16/04 23:30 | Tallinna FC Ararat Nữ | 4-1 | JK Tallinna Kalev Nữ | (1-1) | ||
| 16/04 22:00 | Tammeka Tartu Nữ | 2-6 | Saku Sporting Nữ | (2-3) | ||
| Thứ tư, Ngày 16/10/2024 | ||||||
| 16/10 23:00 | Polva FC Lootos Nữ | 2-3 | JK Tabasalu Nữ | (1-2) | ||
| Thứ tư, Ngày 07/08/2024 | ||||||
| 07/08 22:00 | Viimsi JK Nữ | 2-1 | FC Elva (W) | (0-0) | ||
| 90phút [1-1], 120phút [2-1] | ||||||
| Thứ bảy, Ngày 25/05/2024 | ||||||
| 25/05 17:00 | FC Flora Tallinn Nữ | 2-0 | JK Tabasalu Nữ | (1-0) | ||
| Thứ sáu, Ngày 17/05/2024 | ||||||
| 17/05 22:59 | FC Flora Tallinn Nữ | 2-0 | Saku Sporting Nữ | (1-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 15/05/2024 | ||||||
| 15/05 22:59 | JK Tallinna Kalev Nữ | 0-2 | JK Tabasalu Nữ | (0-2) | ||
| Thứ tư, Ngày 24/04/2024 | ||||||
| 24/04 22:59 | Viimsi JK Nữ | 1-1 | Saku Sporting Nữ | (0-1) | ||
| Thứ ba, Ngày 23/04/2024 | ||||||
| 23/04 22:59 | JK Tabasalu Nữ | 3-0 | Tammeka Tartu Nữ | (2-0) | ||
| 23/04 22:59 | FC Flora Tallinn II Nữ | 0-10 | FC Flora Tallinn Nữ | (0-5) | ||
| Thứ tư, Ngày 25/10/2023 | ||||||
| 25/10 22:59 | FC Lootos Polva Nữ | 0-2 | FC Flora Tallinn II Nữ | (0-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 11/10/2023 | ||||||
| 11/10 22:59 | JK Tallinna Kalev II Nữ | 1-2 | Vaprus Tulevik (W) | (1-1) | ||
| Thứ ba, Ngày 26/09/2023 | ||||||
| 26/09 22:59 | Viimsi JK Nữ | 5-1 | FC Elva (W) | (2-1) | ||
| Thứ sáu, Ngày 08/09/2023 | ||||||
| 08/09 00:00 | Tallinna FC Ararat (W) | 0-2 | Polva FC Lootos (W) | (0-1) | ||
| Thứ hai, Ngày 21/08/2023 | ||||||
| 21/08 22:59 | Viimsi JK (W) | 5-0 | Saku Sporting II (W) | (3-0) | ||
| Thứ năm, Ngày 25/05/2023 | ||||||
| 25/05 00:00 | JK Tabasalu (W) | 0-1 | Tammeka Tartu (W) | (0-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 03/05/2023 | ||||||
| 03/05 22:59 | Saku Sporting (W) | 2-1 | FC Flora Tallinn (W) | (2-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 19/04/2023 | ||||||
| 19/04 00:00 | FC Flora Tallinn (W) | 6-0 | JK Tallinna Kalev (W) | (3-0) | ||
| 19/04 00:00 | JK Tabasalu (W) | 4-0 | Viimsi JK (W) | (3-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 26/03/2023 | ||||||
| 26/03 16:00 | FC Flora Tallinn (w) | 4-2 | Saku Sporting (w) | (1-2) | ||
| Thứ tư, Ngày 21/09/2022 | ||||||
| 21/09 22:59 | Viimsi JK (W) | 2-0 | Ajax Tallinna (w) | (2-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 03/08/2022 | ||||||
| 03/08 22:59 | Tammeka Tartu (w) | 6-2 | FC Flora Tallinn (w) | (3-1) | ||
| 03/08 22:00 | Viimsi JK (W) | 5-0 | Saku Sporting II (W) | (3-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 20/07/2022 | ||||||
| 20/07 22:59 | Ajax Tallinna (w) | 9-2 | Phoenix/Narva Trans (W) | (5-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 21/05/2022 | ||||||
| 21/05 17:00 | FC Flora Tallinn (w) | 7-1 | JK Tallinna Kalev (w) | (4-1) | ||
| Thứ ba, Ngày 10/05/2022 | ||||||
| 10/05 23:30 | JK Tallinna Kalev (w) | 1-0 | FC Lootos Polva (w) | (0-0) | ||
| Thứ năm, Ngày 05/05/2022 | ||||||
| 05/05 00:00 | FC Flora Tallinn (w) | 2-0 | Saku Sporting (w) | (1-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 20/04/2022 | ||||||
| 20/04 23:30 | Tammeka Tartu (w) | 1-2 | Polva FC Lootos (w) | (0-0) | ||
| 90phút [1-1], 120phút [1-2] | ||||||
| 20/04 22:59 | Vaprus Parnu (w) | 0-5 | JK Tallinna Kalev (w) | (0-0) | ||
| Chủ nhật, Ngày 27/03/2022 | ||||||
| 27/03 16:00 | FC Flora Tallinn (w) | 3-0 | Saku Sporting (w) | (2-0) | ||
| Thứ bảy, Ngày 05/03/2022 | ||||||
| 05/03 22:00 | Suure-Jaani United (w) | 1-2 | JK Tabasalu (w) | (1-1) | ||
| 90phút [1-1], 120phút [1-2] | ||||||
| 05/03 20:00 | FC Lootos Polva (w) | 5-0 | FC Flora Tallinn II (w) | (4-0) | ||
| Thứ ba, Ngày 17/08/2021 | ||||||
| 17/08 22:59 | Saku Sporting II (W) | 4-1 | JK Tallinna Kalev II (w) | (1-0) | ||
| Thứ tư, Ngày 12/05/2021 | ||||||
| 12/05 22:30 | Parnu JK Vaprus (w) | 3-1 | JK Tallinna Kalev (w) | (0-0) | ||
Kết quả bóng đá Cúp Mùa đông Estonia đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Cúp Mùa đông Estonia hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Xem KQBD Cúp Mùa đông Estonia hôm nay mới nhất
Kết quả bóng đá Cúp Mùa đông Estonia năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Cúp Mùa đông Estonia CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Cúp Mùa đông Estonia và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.online.
Xem kết quả bóng đá Cúp Mùa đông Estonia đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
Kết quả bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Estonia
VĐQG Estonia EST SC Hạng 2 Estonia Hạng 2 Estonia (Nhóm B) Siêu cúp nữ Estonia Cúp Mùa đông Estonia VĐQG Estonia nữNgày 10/09/2025
FC Elva (W) 3-2 JK Tallinna Kalev Nữ
Ngày 06/08/2025
FC Lootos Polva Nữ 7-0 Tallinna FC Ararat Nữ
Ngày 24/05/2025
FC Flora Tallinn Nữ 4-0 Saku Sporting Nữ
Ngày 07/05/2025
FC Flora Tallinn Nữ 1-0 Tallinna FC Ararat Nữ
Ngày 06/05/2025
Viimsi JK Nữ 1-3 Saku Sporting Nữ
Ngày 17/04/2025
FC Flora Tallinn Nữ 4-1 JK Tabasalu Nữ
Ngày 16/04/2025
Tallinna FC Ararat Nữ 4-1 JK Tallinna Kalev Nữ
Tammeka Tartu Nữ 2-6 Saku Sporting Nữ
Ngày 16/10/2024
Polva FC Lootos Nữ 2-3 JK Tabasalu Nữ
Ngày 07/08/2024
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

