Kết quả bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ vòng 14 2026 - Kqbd Trung Quốc
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ hai, Ngày 19/10/2026 | ||||||
| 19/10 18:00 | 13 | Hangzhou YinHang Nữ | 1-3 | Beijing Beikong Nữ | (1-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 18/10/2026 | ||||||
| 18/10 15:00 | 13 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 1-1 | Wuhan Jianghan Nữ | (1-0) | |
| 18/10 14:30 | 13 | Shandong Ticai Nữ | 0-0 | Sichuan Nữ | (0-0) | |
| 18/10 14:00 | 13 | ShanXi zhidan Nữ | 0-0 | Guangdong Meizhou Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 17/10/2026 | ||||||
| 17/10 16:00 | 13 | Jiangsu Wuxi Nữ | 0-2 | Shanghai RCB Nữ | (0-2) | |
| 17/10 14:00 | 13 | Changchun Masses Properties Nữ | 3-1 | Guangxi Pingguo Beinong W | (2-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 11/10/2026 | ||||||
| 11/10 18:35 | 12 | Sichuan Nữ | 0-1 | Guangxi Pingguo Beinong W | (0-0) | |
| 11/10 14:00 | 12 | Changchun Masses Properties Nữ | 2-1 | ShanXi zhidan Nữ | (1-0) | |
| 11/10 14:00 | 12 | Beijing Beikong Nữ | 1-1 | Shanghai RCB Nữ | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 10/10/2026 | ||||||
| 10/10 18:35 | 12 | Wuhan Jianghan Nữ | 2-1 | Jiangsu Wuxi Nữ | (1-0) | |
| 10/10 18:00 | 12 | Guangdong Meizhou Nữ | 0-0 | Shandong Ticai Nữ | (0-0) | |
| 10/10 15:00 | 12 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 1-0 | Hangzhou YinHang Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 19/07/2026 | ||||||
| 19/07 16:00 | 11 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 2-1 | Guangxi Pingguo Beinong W | (0-0) | |
| 19/07 16:00 | 11 | ShanXi zhidan Nữ | 1-1 | Hangzhou YinHang Nữ | (1-1) | |
| 19/07 16:00 | 11 | Shandong Ticai Nữ | 1-1 | Beijing Beikong Nữ | (0-0) | |
| 19/07 16:00 | 11 | Changchun Masses Properties Nữ | 1-2 | Sichuan Nữ | (0-1) | |
| 19/07 16:00 | 11 | Guangdong Meizhou Nữ | 2-1 | Shanghai RCB Nữ | (1-0) | |
| 19/07 16:00 | 11 | Jiangsu Wuxi Nữ | 0-1 | Wuhan Jianghan Nữ | (0-1) | |
| Thứ tư, Ngày 15/07/2026 | ||||||
| 15/07 18:35 | 10 | Wuhan Jianghan Nữ | 1-0 | Shandong Ticai Nữ | (1-0) | |
| Thứ ba, Ngày 14/07/2026 | ||||||
| 14/07 18:35 | 10 | Hangzhou YinHang Nữ | 1-0 | Changchun Masses Properties Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 12/07/2026 | ||||||
| 12/07 18:35 | 10 | Sichuan Nữ | 4-1 | Guangdong Meizhou Nữ | (3-0) | |
| 12/07 18:35 | 10 | Guangxi Pingguo Beinong W | 0-2 | ShanXi zhidan Nữ | (0-2) | |
| 12/07 15:00 | 10 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 2-0 | Jiangsu Wuxi Nữ | (1-0) | |
| 12/07 15:00 | 10 | Beijing Beikong Nữ | 1-1 | Shanghai RCB Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 05/07/2026 | ||||||
| 05/07 18:35 | 9 | Wuhan Jianghan Nữ | 0-2 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | (0-1) | |
| 05/07 16:00 | 9 | Changchun Masses Properties Nữ | 1-1 | Guangdong Meizhou Nữ | (0-0) | |
| 05/07 15:00 | 9 | Beijing Beikong Nữ | 2-1 | ShanXi zhidan Nữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 04/07/2026 | ||||||
| 04/07 18:35 | 9 | Shandong Ticai Nữ | 0-0 | Guangxi Pingguo Beinong W | (0-0) | |
| 04/07 18:00 | 9 | Shanghai RCB Nữ | 1-1 | Sichuan Nữ | (0-0) | |
| 04/07 16:00 | 9 | Jiangsu Wuxi Nữ | 1-0 | Hangzhou YinHang Nữ | (1-0) | |
| Thứ hai, Ngày 29/06/2026 | ||||||
| 29/06 18:35 | 8 | Guangxi Pingguo Beinong W | 0-2 | Beijing Beikong Nữ | (0-1) | |
| 29/06 18:10 | 8 | Guangdong Meizhou Nữ | 1-1 | Wuhan Jianghan Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 28/06/2026 | ||||||
| 28/06 18:35 | 8 | Shanghai RCB Nữ | 2-1 | Jiangsu Wuxi Nữ | (2-0) | |
| 28/06 18:35 | 8 | Shandong Ticai Nữ | 1-0 | Hangzhou YinHang Nữ | (1-0) | |
| 28/06 18:00 | 8 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 1-0 | Changchun Masses Properties Nữ | (0-0) | |
| 28/06 15:00 | 8 | ShanXi zhidan Nữ | 0-0 | Sichuan Nữ | (0-0) | |
| Thứ tư, Ngày 24/06/2026 | ||||||
| 24/06 18:35 | 7 | Hangzhou YinHang Nữ | 0-1 | Shanghai RCB Nữ | (0-0) | |
| 24/06 18:35 | 7 | Guangxi Pingguo Beinong W | 1-1 | Wuhan Jianghan Nữ | (0-0) | |
| 24/06 18:35 | 7 | Guangdong Meizhou Nữ | 0-0 | Jiangsu Wuxi Nữ | (0-0) | |
| 24/06 18:00 | 7 | Sichuan Nữ | 1-3 | Beijing Beikong Nữ | (1-1) | |
Kết quả bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến VĐQG Trung Quốc nữ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Xem KQBD VĐQG Trung Quốc nữ hôm nay mới nhất
Kết quả bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải VĐQG Trung Quốc nữ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.online.
Xem kết quả bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Kết quả bóng đá FIFA ASEAN Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá ASIAD
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Bóng đá Trung Quốc
VĐQG Trung Quốc Xi'an Qingjin VĐQG Macao China U21 League Ma Cao Village Super League Nữ Hồng Kông Chinese Women FA Cup China League Women Cúp FA Macao Cúp FA trẻ Hồng Kông Chinese Champions League VĐQG Đài Loan Hạng 2 Trung Quốc VĐQG Trung Quốc nữ Chinese STU CUFC Cúp FA Trung Quốc Siêu Cúp Trung Quốc Hạng nhất Trung QuốcNgày 19/10/2026
Hangzhou YinHang Nữ 1-3 Beijing Beikong Nữ
Ngày 18/10/2026
Liaoning Shenbei Hefeng (W) 1-1 Wuhan Jianghan Nữ
Shandong Ticai Nữ 0-0 Sichuan Nữ
ShanXi zhidan Nữ 0-0 Guangdong Meizhou Nữ
Ngày 17/10/2026
Jiangsu Wuxi Nữ 0-2 Shanghai RCB Nữ
Changchun Masses Properties Nữ 3-1 Guangxi Pingguo Beinong W
Ngày 11/10/2026
Sichuan Nữ 0-1 Guangxi Pingguo Beinong W
Changchun Masses Properties Nữ 2-1 ShanXi zhidan Nữ
Beijing Beikong Nữ 1-1 Shanghai RCB Nữ
Ngày 10/10/2026
# CLB T +/- Đ
1 Liaoning Shenbei Hefeng (W) 11 15 30
2 Beijing Yuhong Xiushan (W) 11 12 26
3 Wuhan Jianghan (W) 11 5 23
4 Shanghai RCB (W) 11 10 21
5 JiangSu NanJing (W) 11 2 19
6 Hangzhou YinHang (W) 11 -6 13
7 Guangdong Province (W) 11 -5 11
8 Sichuan (W) 11 -5 10
9 Changchun Masses Properties (W) 11 -7 9
10 ShanXi zhidan (W) 11 -4 8
11 Shandong (W) 11 -6 8
12 Guangxi Pingguo Beinong W 11 -11 4
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

