Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ hôm nay - Lịch bóng đá Trung Quốc
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ ba, Ngày 16/11/2021 | |||||||
| 16/11 14:30 | Changchun Masses Properties (w) | ?-? | Jiangsu Suning (w) | 2 | |||
| Thứ sáu, Ngày 19/11/2021 | |||||||
| 19/11 14:30 | Changchun Masses Properties (w) | ?-? | Guangdong Meizhou Huijun (w) | 3 | |||
| 19/11 14:30 | Jiangsu Suning (w) | ?-? | Wuhan Jianghan (w) | 3 | |||
| Thứ ba, Ngày 23/11/2021 | |||||||
| 23/11 14:30 | Shanghai RCB (w) | ?-? | Jiangsu Suning (w) | 4 | |||
| 23/11 14:30 | Wuhan Jianghan (w) | ?-? | Changchun Masses Properties (w) | 4 | |||
| Thứ sáu, Ngày 26/11/2021 | |||||||
| 26/11 14:30 | Changchun Masses Properties (w) | ?-? | Shanghai RCB (w) | 5 | |||
| 26/11 14:30 | Guangdong Meizhou Huijun (w) | ?-? | Wuhan Jianghan (w) | 5 | |||
| Thứ bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||||
| 25/04 15:00 | Wuhan Jianghan Nữ | ?-? | Changchun Masses Properties Nữ | 1 | |||
| 25/04 16:00 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | ?-? | Guangdong Meizhou Nữ | 1 | |||
| 25/04 18:30 | Guangxi Pingguo Beinong W | ?-? | Sichuan Nữ | 1 | |||
| Chủ nhật, Ngày 26/04/2026 | |||||||
| 26/04 15:00 | Shanghai Shengli (W) | ?-? | ShanXi zhidan Nữ | 1 | |||
| 26/04 15:00 | Beijing Urban Construction (W) | ?-? | Hangzhou YinHang Nữ | 1 | |||
| 26/04 16:00 | Shandong Ticai Nữ | ?-? | Jiangsu Wuxi Nữ | 1 | |||
| Thứ bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||||
| 02/05 15:00 | Shanghai Shengli (W) | ?-? | Guangxi Pingguo Beinong W | 2 | |||
| 02/05 15:00 | Beijing Urban Construction (W) | ?-? | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 2 | |||
| 02/05 16:00 | Sichuan Nữ | ?-? | Shandong Ticai Nữ | 2 | |||
| 02/05 16:00 | Hangzhou YinHang Nữ | ?-? | Wuhan Jianghan Nữ | 2 | |||
| Chủ nhật, Ngày 03/05/2026 | |||||||
| 03/05 15:00 | Jiangsu Wuxi Nữ | ?-? | Changchun Masses Properties Nữ | 2 | |||
| 03/05 16:00 | ShanXi zhidan Nữ | ?-? | Guangdong Meizhou Nữ | 2 | |||
| Thứ bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||||
| 09/05 14:00 | Changchun Masses Properties Nữ | ?-? | Guangxi Pingguo Beinong W | 3 | |||
LTD bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ hôm nay, lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc nữ hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc nữ hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc nữ chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá V-League
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Trung Quốc
VĐQG Trung Quốc Xi'an Qingjin Hạng nhất Trung Quốc Siêu Cúp Trung Quốc Cúp FA Trung Quốc CUFC Chinese STU VĐQG Trung Quốc nữ Hạng 2 Trung Quốc VĐQG Đài Loan Chinese Champions League Cúp FA trẻ Hồng Kông Chinese Women FA Cup Nữ Hồng Kông Ma Cao China U21 LeagueNgày 28/09/2025
Beijing Beikong Nữ 4-0 Liaoning Shenbei Hefeng (W)
Jiangsu Wuxi Nữ 3-1 ShanXi zhidan Nữ
Wuhan Jianghan Nữ 1-2 Hangzhou YinHang Nữ
Guangdong Meizhou Nữ 2-1 HeNan zhongyuan Nữ
Shanghai RCB Nữ 0-0 Shandong Ticai Nữ
Changchun Masses Properties Nữ 0-1 Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ
Ngày 21/09/2025
Shanghai RCB Nữ 5-1 HeNan zhongyuan Nữ
Jiangsu Wuxi Nữ 3-3 Shandong Ticai Nữ
Beijing Beikong Nữ 2-1 ShanXi zhidan Nữ
Ngày 20/09/2025
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

