Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Trung Quốc hôm nay - Lịch bóng đá Trung Quốc
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ bảy, Ngày 24/10/2026 | |||||||
| 24/10 14:00 | Dalian Kun City | ?-? | Guangxi Hengchen | 28 | |||
| 24/10 14:30 | Changchun Yatai | ?-? | Meizhou Hakka | 28 | |||
| 24/10 18:30 | Foshan Nanshi | ?-? | Nanjing City | 28 | |||
| 24/10 18:30 | Nantong Zhiyun | ?-? | ShenZhen Juniors | 28 | |||
| 24/10 18:30 | Shijiazhuang Kungfu | ?-? | Ningbo Professional Football Club | 28 | |||
| Chủ nhật, Ngày 25/10/2026 | |||||||
| 25/10 18:00 | Wuxi Wugou | ?-? | ShanXi Union | 28 | |||
| 25/10 18:30 | Dingnan Ganlian | ?-? | Yanbian Longding | 28 | |||
| 25/10 18:30 | Guangdong GZ-Power | ?-? | Suzhou Dongwu | 28 | |||
| Thứ bảy, Ngày 31/10/2026 | |||||||
| 31/10 13:30 | Changchun Yatai | ?-? | Nantong Zhiyun | 29 | |||
| 31/10 13:30 | Foshan Nanshi | ?-? | Ningbo Professional Football Club | 29 | |||
| 31/10 13:30 | Nanjing City | ?-? | Dalian Kun City | 29 | |||
| 31/10 13:30 | Dingnan Ganlian | ?-? | ShenZhen Juniors | 29 | |||
| 31/10 13:30 | Guangxi Hengchen | ?-? | Wuxi Wugou | 29 | |||
| 31/10 13:30 | Meizhou Hakka | ?-? | ShanXi Union | 29 | |||
| 31/10 13:30 | Shijiazhuang Kungfu | ?-? | Guangdong GZ-Power | 29 | |||
| 31/10 13:30 | Suzhou Dongwu | ?-? | Yanbian Longding | 29 | |||
| Thứ bảy, Ngày 07/11/2026 | |||||||
| 07/11 13:30 | Nantong Zhiyun | ?-? | Foshan Nanshi | 30 | |||
| 07/11 13:30 | Dalian Kun City | ?-? | Meizhou Hakka | 30 | |||
| 07/11 13:30 | Ningbo Professional Football Club | ?-? | Dingnan Ganlian | 30 | |||
| 07/11 13:30 | Guangdong GZ-Power | ?-? | Nanjing City | 30 | |||
LTD bóng đá Hạng nhất Trung Quốc hôm nay, lịch bóng đá Hạng nhất Trung Quốc trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Trung Quốc hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu Hạng nhất Trung Quốc hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu Hạng nhất Trung Quốc hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá Hạng nhất Trung Quốc trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Trung Quốc chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá FIFA ASEAN Cup
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá ASIAD
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Bóng đá Trung Quốc
VĐQG Trung Quốc Xi'an Qingjin VĐQG Macao China U21 League Ma Cao Village Super League Nữ Hồng Kông Chinese Women FA Cup China League Women Cúp FA Macao Cúp FA trẻ Hồng Kông Chinese Champions League VĐQG Đài Loan Hạng 2 Trung Quốc VĐQG Trung Quốc nữ Chinese STU CUFC Cúp FA Trung Quốc Siêu Cúp Trung Quốc Hạng nhất Trung QuốcNgày 18/10/2026
Nanjing City 1-0 Shijiazhuang Kungfu
Meizhou Hakka 0-1 Nantong Zhiyun
ShanXi Union 4-0 Guangdong GZ-Power
Ngày 17/10/2026
Guangxi Hengchen 2-2 Changchun Yatai
Ningbo Professional Football Club 1-1 Suzhou Dongwu
Wuxi Wugou 0-2 Dingnan Ganlian
ShenZhen Juniors 1-1 Dalian Kun City
Yanbian Longding 5-0 Foshan Nanshi
Ngày 11/10/2026
# CLB T +/- Đ
1 Guangdong GZ-Power 25 31 57
2 Guangxi Hengchen 24 14 45
3 Nantong Zhiyun 25 14 45
4 ShenZhen Juniors 25 11 44
5 ShanXi Union 24 12 36
6 Yanbian Longding 25 6 36
7 Shijiazhuang Kungfu 25 -2 34
8 Wuxi Wugou 25 7 33
9 Changchun Yatai 25 -3 30
10 Ningbo Professional Football Club 25 -4 29
11 Dalian Kun City 25 -7 29
12 Suzhou Dongwu 25 -5 27
13 Dingnan Ganlian 25 -11 24
14 Nanjing City 24 -13 21
15 Meizhou Hakka 25 -25 16
16 Foshan Nanshi 24 -25 13
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

