Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 09/01/2021
09/01 15:05 Perth Glory (w) ?-? Adelaide United (w) 11
Chủ nhật, Ngày 10/01/2021
10/01 14:40 Newcastle Jets (w) ?-? Canberra United (w) 4
Thứ hai, Ngày 01/02/2021
01/02 15:05 Melbourne City (w) ?-? Perth Glory (w) 4
Thứ năm, Ngày 04/02/2021
04/02 15:05 Perth Glory (w) ?-? Melbourne City (w) 4
Thứ hai, Ngày 08/02/2021
08/02 12:35 Canberra United (w) ?-? Sydney FC (w) 2
Thứ năm, Ngày 11/02/2021
11/02 15:05 Brisbane Roar (w) ?-? WS Wanderers (w) 6
Thứ tư, Ngày 17/02/2021
17/02 14:00 Perth Glory (w) ?-? Brisbane Roar (w) 7
Thứ năm, Ngày 25/02/2021
25/02 17:35 Sydney FC (w) ?-? Perth Glory (w) 6
Thứ năm, Ngày 04/03/2021
04/03 15:05 WS Wanderers (w) ?-? Melbourne Victory (w) 1
Thứ bảy, Ngày 16/05/2026
16/05 13:15 Melbourne City Nữ ?-? Wellington Phoenix Nữ

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

LTD bóng đá Úc Nữ hôm nay, lịch bóng đá Úc Nữ trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá Úc Nữ hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.

Lịch thi đấu Úc Nữ hôm nay mùa giải 2026

Lịch thi đấu Úc Nữ hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá Úc Nữ trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.

Xem lịch thi đấu bóng đá Úc Nữ chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất

Bóng đá Australia

VĐQG Australia Úc Nữ

# CLB T +/- Đ

1 Melbourne City (W) 20 16 40

2 Wellington Phoenix (W) 20 21 34

3 Canberra United (W) 20 6 31

4 Brisbane Roar (W) 20 -2 31

5 Adelaide United (W) 20 -2 30

6 Melbourne Victory (W) 20 3 28

7 Central Coast Mariners (W) 20 1 28

8 Perth Glory (W) 20 -10 24

9 Newcastle Jets (W) 20 -6 23

10 Sydney FC (W) 20 -11 19

11 WS Wanderers (W) 20 -16 19

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 4 1995

2  Argentina 30 1970

3  Pháp 45 1948

4  Anh 12 1922

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 33 1803

7  Bồ Đào Nha -2 1787

8  Bỉ -6 1778

9  Hà Lan 21 1775

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 0 1227

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593