Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus nữ hôm nay - Lịch bóng đá Belarus
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Chủ nhật, Ngày 31/10/2021 | |||||||
| 31/10 17:00 | FK Minsk (w) | ?-? | ABFF U19 (w) | 25 | |||
| Chủ nhật, Ngày 25/09/2022 | |||||||
| 25/09 18:00 | Smorgon (W) | ?-? | Dinamo-BGUFK Minsk (w) | 21 | |||
LTD bóng đá VĐQG Belarus nữ hôm nay, lịch bóng đá VĐQG Belarus nữ trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus nữ hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu VĐQG Belarus nữ hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu VĐQG Belarus nữ hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá VĐQG Belarus nữ trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus nữ chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá FIFA ASEAN Cup
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá ASIAD
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Ngày 21/10/2026
FK Minsk Nữ 4-1 Lokomotiv Vitebsk Nữ
Ngày 18/10/2026
Dnepr Mogilev Nữ 4-0 Belshina (W)
Smorgon Nữ 0-7 Dinamo Brest Nữ
Dyussh Polesgu Nữ 1-2 Energetik-BGU Minsk Nữ
Ngày 17/10/2026
Lokomotiv Vitebsk Nữ 0-2 Dinamo-BGUFK Minsk Nữ
Naftan Novopolock(W) 5-1 ABFF U19 Nữ
Ngày 04/10/2026
Dyussh Polesgu Nữ 0-3 Belshina (W)
Ngày 27/09/2026
# CLB T +/- Đ
1 FK Minsk (W) 16 67 44
2 Dinamo Brest (W) 17 47 43
3 Dnepr Mogilev (W) 18 65 41
4 Dinamo-BGUFK Minsk (W) 18 41 39
5 Naftan Novopolock(W) 18 25 36
6 Lokomotiv Vitebsk (W) 17 15 30
7 Energetik-BGU Minsk (W) 18 9 26
8 ABFF U19 (W) 18 -30 17
9 Belshina (W) 18 -25 14
10 FC Gomel (W) 18 -72 10
11 Dyussh Polesgu (W) 18 -64 6
12 Smorgon (W) 18 -78 4
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

