Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Bỉ nữ hôm nay - Lịch bóng đá Bỉ
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ tư, Ngày 04/05/2022 | |||||||
| 04/05 01:00 | Gent B (w) | ?-? | Oud Heverlee Leuven II (w) | ||||
| Thứ bảy, Ngày 12/09/2026 | |||||||
| 12/09 19:15 | Olsa Brakel W | ?-? | KFC Damme (W) | 3 | |||
| 12/09 20:00 | Herk Sport Hasselt (W) | ?-? | RAEC Mons Nữ | 3 | |||
| 12/09 21:15 | KV Mechelen Nữ | ?-? | Anderlecht II Nữ | 3 | |||
| 12/09 21:30 | Famkes Merkem Nữ | ?-? | Stabæk (W) | 3 | |||
| 12/09 22:00 | Standard Liege B Nữ | ?-? | White Star Bruxelles Nữ | 3 | |||
| 12/09 23:00 | Ladies Genk B Nữ | ?-? | Club Brugge II Nữ | 3 | |||
| 12/09 23:30 | Zulte-Waregem II Nữ | ?-? | Westerlo Nữ | 3 | |||
| Chủ nhật, Ngày 13/09/2026 | |||||||
| 13/09 20:00 | Oud Heverlee Leuven II Nữ | ?-? | Stade Mouscron (W) | 3 | |||
| Thứ bảy, Ngày 19/09/2026 | |||||||
| 19/09 01:30 | White Star Bruxelles Nữ | ?-? | Famkes Merkem Nữ | 4 | |||
| 19/09 01:30 | Westerlo Nữ | ?-? | Oud Heverlee Leuven II Nữ | 4 | |||
| 19/09 20:00 | Stabæk (W) | ?-? | Olsa Brakel W | 4 | |||
| 19/09 22:00 | KFC Damme (W) | ?-? | Herk Sport Hasselt (W) | 4 | |||
| 19/09 22:30 | RAEC Mons Nữ | ?-? | Zulte-Waregem II Nữ | 4 | |||
| 19/09 23:30 | Anderlecht II Nữ | ?-? | Ladies Genk B Nữ | 4 | |||
| Chủ nhật, Ngày 20/09/2026 | |||||||
| 20/09 20:00 | Club Brugge II Nữ | ?-? | Standard Liege B Nữ | 4 | |||
| 20/09 21:00 | Stade Mouscron (W) | ?-? | KV Mechelen Nữ | 4 | |||
| Thứ bảy, Ngày 03/10/2026 | |||||||
| 03/10 19:15 | Olsa Brakel W | ?-? | White Star Bruxelles Nữ | 5 | |||
| 03/10 20:00 | Famkes Merkem Nữ | ?-? | Club Brugge II Nữ | 5 | |||
| 03/10 20:00 | Herk Sport Hasselt (W) | ?-? | Stabæk (W) | 5 | |||
LTD bóng đá Hạng nhất Bỉ nữ hôm nay, lịch bóng đá Hạng nhất Bỉ nữ trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Bỉ nữ hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu Hạng nhất Bỉ nữ hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu Hạng nhất Bỉ nữ hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá Hạng nhất Bỉ nữ trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Bỉ nữ chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá V-League
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Ngày 06/09/2026
Club Brugge II Nữ 2-0 Anderlecht II Nữ
Stade Mouscron (W) 0-1 Zulte-Waregem II Nữ
Ngày 05/09/2026
RAEC Mons Nữ 2-2 Olsa Brakel W
KFC Damme (W) 1-0 Famkes Merkem Nữ
Stabæk (W) 3-1 Standard Liege B Nữ
Westerlo Nữ 2-1 Herk Sport Hasselt (W)
Oud Heverlee Leuven II Nữ 0-2 KV Mechelen Nữ
White Star Bruxelles Nữ 3-4 Ladies Genk B Nữ
Ngày 29/08/2026
# CLB T +/- Đ
1 Stabæk (W) 2 5 6
2 KV Mechelen (W) 2 5 6
3 KFC Damme (W) 2 2 6
4 Olsa Brakel W 2 1 4
5 Herk Sport Hasselt (W) 2 3 3
6 Westerlo (W) 2 0 3
7 Oud-Heverlee Leuven II (W) 2 -1 3
8 Ladies Genk B (W) 2 -2 3
9 RAEC Mons (W) 2 0 2
10 Anderlecht II (W) 1 0 1
11 White Star Bruxelles (W) 2 -1 1
12 Famkes Merkem (W) 2 -1 1
13 Zulte-Waregem II (W) 1 -1 0
14 Standard Liege B (W) 2 -3 0
15 Club Brugge II (W) 1 -3 0
16 Stade Mouscron (W) 1 -4 0
Ngày 12/09/2026
Olsa Brakel W 19:15 KFC Damme (W)
Herk Sport Hasselt (W) 20:00 RAEC Mons Nữ
KV Mechelen Nữ 21:15 Anderlecht II Nữ
Famkes Merkem Nữ 21:30 Stabæk (W)
Standard Liege B Nữ 22:00 White Star Bruxelles Nữ
Ladies Genk B Nữ 23:00 Club Brugge II Nữ
Zulte-Waregem II Nữ 23:30 Westerlo Nữ
Ngày 13/09/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

