Lịch thi đấu bóng đá Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ hôm nay - Lịch bóng đá Thụy Điển
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ bảy, Ngày 25/07/2026 | |||||||
| 25/07 21:00 | IFK Norrkoping DFK Nữ | ?-? | Hammarby Nữ | 13 | |||
| Thứ ba, Ngày 28/07/2026 | |||||||
| 28/07 00:00 | Vittsjo GIK Nữ | ?-? | Malmo Nữ | 13 | |||
| Thứ sáu, Ngày 31/07/2026 | |||||||
| 31/07 23:00 | Malmo Nữ | ?-? | Pitea IF Nữ | 12 | |||
| Thứ bảy, Ngày 01/08/2026 | |||||||
| 01/08 00:00 | Hammarby Nữ | ?-? | Vaxjo Nữ | 12 | |||
| 01/08 19:00 | Brommapojkarna Nữ | ?-? | Djurgardens Nữ | 12 | |||
| 01/08 20:00 | Kristianstads DFF Nữ | ?-? | AIK Solna Nữ | 12 | |||
| 01/08 21:00 | IK Uppsala Nữ | ?-? | IFK Norrkoping DFK Nữ | 12 | |||
| Chủ nhật, Ngày 02/08/2026 | |||||||
| 02/08 20:00 | BK Hacken Nữ | ?-? | Eskilstuna United Nữ | 12 | |||
| Thứ ba, Ngày 04/08/2026 | |||||||
| 04/08 00:00 | Vittsjo GIK Nữ | ?-? | FC Rosengard Nữ | 12 | |||
| Thứ bảy, Ngày 08/08/2026 | |||||||
| 08/08 00:00 | AIK Solna Nữ | ?-? | Brommapojkarna Nữ | 13 | |||
| 08/08 00:00 | Vaxjo Nữ | ?-? | FC Rosengard Nữ | 13 | |||
| 08/08 20:00 | Eskilstuna United Nữ | ?-? | Kristianstads DFF Nữ | 13 | |||
| 08/08 20:00 | Djurgardens Nữ | ?-? | IK Uppsala Nữ | 13 | |||
| Chủ nhật, Ngày 09/08/2026 | |||||||
| 09/08 19:00 | Pitea IF Nữ | ?-? | BK Hacken Nữ | 13 | |||
| Chủ nhật, Ngày 16/08/2026 | |||||||
| 16/08 20:00 | AIK Solna Nữ | ?-? | Vittsjo GIK Nữ | 14 | |||
| 16/08 20:00 | Vaxjo Nữ | ?-? | Djurgardens Nữ | 14 | |||
| 16/08 20:00 | Brommapojkarna Nữ | ?-? | BK Hacken Nữ | 14 | |||
| 16/08 20:00 | Hammarby Nữ | ?-? | Pitea IF Nữ | 14 | |||
| 16/08 20:00 | FC Rosengard Nữ | ?-? | Eskilstuna United Nữ | 14 | |||
| 16/08 20:00 | IK Uppsala Nữ | ?-? | Malmo Nữ | 14 | |||
LTD bóng đá Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ hôm nay, lịch bóng đá Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá AFF Cup
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá V-League
Bóng đá Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển Hạng 2 Thụy Điển Hạng nhất Thụy Điển Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ U21 Nam Thụy Điển Nữ Thuỵ Điển Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ ĐiểnNgày 27/06/2026
Malmo Nữ 6-0 Kristianstads DFF Nữ
Ngày 25/06/2026
IK Uppsala Nữ 2-3 BK Hacken Nữ
Vaxjo Nữ 2-1 Brommapojkarna Nữ
IFK Norrkoping DFK Nữ 1-1 Vittsjo GIK Nữ
AIK Solna Nữ 1-0 Eskilstuna United Nữ
Ngày 24/06/2026
FC Rosengard Nữ 4-1 Djurgardens Nữ
Ngày 19/06/2026
IFK Norrkoping DFK Nữ 0-0 Vaxjo Nữ
Ngày 18/06/2026
# CLB T +/- Đ
1 BK Hacken (W) 11 16 30
2 Hammarby (W) 11 16 28
3 Malmo (W) 11 14 21
4 AIK Solna (W) 11 4 21
5 Eskilstuna United (W) 11 -1 17
6 Kristianstads DFF (W) 11 -5 15
7 Pitea IF (W) 11 -2 14
8 Vittsjo GIK (W) 11 -2 14
9 Brommapojkarna (W) 11 -7 12
10 Vaxjo (W) 11 -2 11
11 FC Rosengard (W) 11 -2 9
12 IFK Norrkoping DFK (W) 11 -3 9
13 Djurgardens (W) 11 -14 8
14 IK Uppsala (W) 11 -12 6
Ngày 25/07/2026
IFK Norrkoping DFK Nữ 21:00 Hammarby Nữ
Ngày 28/07/2026
Ngày 08/08/2026
Vaxjo Nữ 00:00 FC Rosengard Nữ
AIK Solna Nữ 00:00 Brommapojkarna Nữ
Djurgardens Nữ 20:00 IK Uppsala Nữ
Eskilstuna United Nữ 20:00 Kristianstads DFF Nữ
Ngày 09/08/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

