Lịch thi đấu bóng đá Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ hôm nay - Lịch bóng đá Australia


Chưa có lịch thi đấu nào của giải Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ !

(có thể đã kết thúc mùa giải hiện tại hoặc đang nghỉ giữa mùa hoặc đang chờ kết quả bốc thăm, ...)

LTD bóng đá Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ hôm nay, lịch bóng đá Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.

Lịch thi đấu Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ hôm nay mùa giải 2026

Lịch thi đấu Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.

Xem lịch thi đấu bóng đá Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất

# CLB T +/- Đ

1 Box Hill (W) 26 40 60

2 Essendon Royals (W) 26 46 56

3 Avondale FC (W) 26 38 52

4 FC Bulleen Lions (W) 26 31 52

5 South Melbourne (W) 26 24 45

6 Boroondara Eagles (W) 26 13 45

7 Alamein (W) 26 7 42

8 Melbourne Victory FC Youth(W) 26 -6 35

9 Heidelberg United (W) 26 -10 32

10 Preston Lions (W) 26 -16 30

11 Keilor Park (W) 26 -20 27

12 Spring Hills FC (W) 26 -16 26

13 Bentleigh Greens (W) 26 -59 12

14 Melbourne City Youth(W) 26 -72 7

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 15 2011

2  Argentina 2 1972

3  Pháp 9 1958

4  Anh 2 1925

5  Bồ Đào Nha 19 1807

6  Braxin 1 1806

7  Morocco 1 1805

8  Bỉ 0 1779

9  Hà Lan 3 1778

10  Mexico -8 1746

99  Việt Nam 4 1231

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593