FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Top ghi bàn Hạng 2 Brazil 2026 - Vua phá lưới bóng đá Brazil
Ngoài ra, bongdanet.online liên tục cập nhật thông tin mới nhất trong cuộc đua tới danh hiệu chiếc giày vàng Châu Âu, thông tin và danh sách vua phá lưới các giải bóng đá Châu Âu: Cúp C1, C2, Đức, Pháp, Ý, TBN; các giải bóng đá Châu Á nổi bật như: Nhật Bản, Hàn Quốc và cả giải bóng đá V-League ở Việt Nam theo từng mùa bóng.
Qua việc thống kê chỉ số ghi bàn, kiến tạo và thẻ phạt của những cầu thủ Brazil, Argentina, Nhật Bản, Hàn Quốc có thể giúp các nhà tuyển trạch và môi giới cầu thủ dễ dàng đánh giá tiềm năng ngôi sao của cầu thủ ở những khu vực Nam Mỹ và Châu Á để có thể chuyển nhượng được những bản hợp đồng chất lượng & hiệu quả.
Top ghi bàn Hạng 2 Brazil mùa 2026
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Hạng 2 Brazil (top ghi bàn bóng đá Hạng 2 Brazil) mùa 2026| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Mikael Filipe Viana de Sousa | CRB AL | 10 | 0 |
| Robson dos Santos Fernandes | Gremio Novorizontino | 8 | 0 |
| Gabriel Boschilia | Operario Ferroviario PR | 7 | 3 |
| Bruno Santos | Londrina PR | 7 | 1 |
| Pedro Henrique Perotti | Sport Club do Recife | 6 | 0 |
| Everton Morelli | Botafogo SP | 6 | 0 |
| Vinicius Santos Silva | Nautico (PE) | 6 | 1 |
| Gustavo Coutinho | Atletico Clube Goianiense | 6 | 4 |
| Chrystian Barletta | Sport Club do Recife | 6 | 5 |
| Ronaldo Tavares | Athletic Club MG | 5 | 1 |
| Vinicius Santos | Nautico (PE) | 5 | 1 |
| Anselmo Ramon Alves Erculano | Goias | 5 | 1 |
| Janderson | Vila Nova | 4 | 0 |
| Juan Miritello | Fortaleza | 4 | 0 |
| Melk | Ceara | 4 | 0 |
Top ghi bàn Hạng 2 Brazil mùa 2025
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Hạng 2 Brazil (top ghi bàn bóng đá Hạng 2 Brazil) mùa 2025| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Pedro Rocha Neves | Remo Belem (PA) | 15 | 2 |
| Cleber Bomfim de Jesus | Avai FC | 13 | 4 |
| Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao | Ferroviaria SP | 13 | 3 |
| Willian Gomes de Siqueira | America MG | 11 | 1 |
| Alisson Pelegrini Safira | Cuiaba | 10 | 5 |
| Anselmo Ramon Alves Erculano | Goias | 10 | 0 |
| Kevin Federik Ramirez Dutra | Amazonas FC | 10 | 1 |
| Kevin Stiven Viveros Rodallega | Atletico Paranaense | 9 | 3 |
| Diego Goncalves | Criciuma | 9 | 1 |
| Gabriel Boschilia | Operario Ferroviario PR | 9 | 4 |
| Ronaldo Tavares | Athletic Club MG | 9 | 2 |
| Thiago Fernandes Rodrigues | CRB AL | 8 | 0 |
| Walter Clar | Chapecoense SC | 8 | 4 |
| Renan | Atletico Paranaense | 8 | 0 |
| Nicolas Godinho Johann | Criciuma | 7 | 1 |
Top ghi bàn Hạng 2 Brazil mùa 2024
Danh sách cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất, vua phá lưới giải Hạng 2 Brazil (top ghi bàn bóng đá Hạng 2 Brazil) mùa 2024| Cầu thủ | Đội bóng | Tổng số bàn thắng | Số bàn Penalty |
| Marcelo Macedo Ferreira, Marcelo | Goias | 6 | 0 |
| Esli Garcia | SC Paysandu Para | 5 | 0 |
| Vinicius Paiva | Ituano SP | 5 | 0 |
| Henrique Almeida Caixeta Nascentes | Vila Nova | 5 | 0 |
| Anselmo Ramon Alves Erculano | CRB AL | 5 | 2 |
| Mario Sergio Santos Costa, Marinho | Chapecoense SC | 5 | 0 |
| Guilherme Augusto Alves Dellatorre | Mirassol | 5 | 1 |
| Fabio Augusto Luciano Da Silva | America MG | 5 | 0 |
| Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho | America MG | 4 | 0 |
| Gustavo Coutinho | Sport Club do Recife | 4 | 1 |
| Saulo Rodrigues da Silva | Ceara | 4 | 1 |
| Facundo Barcelo Viera | Ceara | 4 | 0 |
| Caio Henrique da Silva Dantas | Guarani SP | 4 | 2 |
| Willian Gomes de Siqueira | Santos | 4 | 0 |
| Matheus Henrique Frizzo | Coritiba PR | 4 | 1 |
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 11 1901
2 Pháp 16 1894
3 Tây Ban Nha -18 1864
4 Anh 0 1829
5 Braxin 0 1785
6 Morocco 0 1776
7 Bồ Đào Nha 0 1766
8 Hà Lan -4 1764
9 Đức 7 1760
10 Mexico 13 1736
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

