Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Brazil nữ 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
BXH BD VĐQG Brazil nữ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Brazil nữ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Brazil nữ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Brazil nữ mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Brazil nữ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Brazil nữ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Brazil nữ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá FIFA ASEAN Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bóng đá Braxin
VĐQG Brazil Brasil Women's Cup Đông Bắc Brazil Hạng 1 Mato Grosso Brazil Brazil Campeonato Piauiense PakistanYajia Paulista B Brazil SPC Brazil Brazil Copa Verde Hạng 3 Brasileiro Brazil Campeonato Baiano Division VĐQG Brazil (Paraibano) CP Brazil VĐQG Brazil (Paulista) Hạng 2 Brazil Brazil Campeonato Gaucho Brazil Campeonato Amapaense Brazil Campeonato Catarinense Division 1 VĐQG Brazil (Carioca) Hạng 1 Mineiro Brazil CGD Brazil cúp trẻ Sao Paulo CaP Brazil Trẻ BrazilNgày 11/10/2025
Minas ICESP DF Nữ 6-1 Ceilandia Nữ
Ngày 05/10/2025
Cruzeiro MG Nữ 4-3 Atletico Mineiro Nữ
Ngày 22/09/2025
Ceilandia Nữ 3-1 Cruzeiro DF (W)
Ngày 20/09/2025
Real Brasilia FC Nữ 3-2 CRESSPOM Nữ
Ngày 25/08/2024
InternacionalNữ 1-1 Ferroviaria SP Nữ
Cruzeiro MG Nữ 1-2 Palmeiras SP Nữ
Ngày 22/08/2024
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

