Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 30
BXH Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 vòng 30
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Fenerbahce SK (W) 30 27 2 1 135 8 127 83
T B T T T T
2 Trabzonspor (W) 29 23 4 2 103 12 91 73
T T T T T T
3 Galatasaray SK (W) 29 23 2 4 101 19 82 71
B T H B T T
4 Fomget Genclik (W) 30 20 3 7 83 24 59 63
T B T B B T
5 Yuksekova Belediyespor (W) 29 17 7 5 48 15 33 58
T T H T T T
6 Besiktas (W) 29 16 5 8 90 32 58 53
T B H T T T
7 Amedspor (W) 29 16 3 10 73 34 39 51
B T T T B B
8 Hakkarigucu SK (W) 30 14 5 11 51 36 15 47
T B H T T T
9 Unye Gucu FK (W) 30 13 4 13 52 48 4 43
H T T B B T
10 Giresun Sanayispor (W) 30 12 3 15 41 70 -29 39
H T T B B B
11 Cekmekoy (W) 30 9 2 19 37 110 -73 29
B B T B B B
12 Fatih Vatan Spor (W) 29 7 4 18 33 91 -58 25
B T B B T B
13 1207 Antalya Muratpasa (W) 29 7 3 19 30 85 -55 24
T B B B T B
14 ALG Spor (W) 28 3 0 25 14 157 -143 6
B B B B B B
15 Bornova Hitabspor (W) 26 0 0 26 0 78 -78 0
B B B B B B
16 Pendik Camlikspor (W) 25 0 1 24 0 72 -72 -2
B B B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 25/05/2026 14:00

BXH BD Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất mùa giải 2026

Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.

BXH BĐ Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.

# CLB T +/- Đ

1 Fenerbahce SK (W) 30 127 83

2 Trabzonspor (W) 29 91 73

3 Galatasaray SK (W) 29 82 71

4 Fomget Genclik (W) 30 59 63

5 Yuksekova Belediyespor (W) 29 33 58

6 Besiktas (W) 29 58 53

7 Amedspor (W) 29 39 51

8 Hakkarigucu SK (W) 30 15 47

9 Unye Gucu FK (W) 30 4 43

10 Giresun Sanayispor (W) 30 -29 39

11 Cekmekoy (W) 30 -73 29

12 Fatih Vatan Spor (W) 29 -58 25

13 1207 Antalya Muratpasa (W) 29 -55 24

14 ALG Spor (W) 28 -143 6

15 Bornova Hitabspor (W) 26 -78 0

16 Pendik Camlikspor (W) 25 -72 -2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 4 1995

2  Argentina 30 1970

3  Pháp 45 1948

4  Anh 12 1922

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 33 1803

7  Bồ Đào Nha -2 1787

8  Bỉ -6 1778

9  Hà Lan 21 1775

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 0 1227

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593