Kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ vòng 26 2025-2026 - Kqbd Thổ Nhĩ Kỳ
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ tư, Ngày 22/04/2026 | ||||||
| 22/04 18:00 | 25 | Unye Gucu FK Nữ | 2-2 | Giresun Sanayispor Nữ | (0-1) | |
| 22/04 17:00 | 25 | Besiktas Nữ | 7-0 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | (3-0) | |
| 22/04 17:00 | 25 | Fenerbahce SK Nữ | 11-0 | Cekmekoy (W) | (5-0) | |
| 22/04 17:00 | 25 | Trabzonspor Nữ | 2-0 | Amedspor Nữ | (2-0) | |
| 22/04 17:00 | 19 | Yuksekova Belediyespor (W) | 2-1 | Galatasaray SK Nữ | (1-0) | |
| 22/04 15:30 | 25 | Hakkarigucu SK Nữ | 3-0 | Fatih Vatan Spor Nữ | (0-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 17/04/2026 | ||||||
| 17/04 16:00 | 25 | Pendik Camlikspor Nữ | 0-3 | Yuksekova Belediyespor (W) | (0-0) | |
| 17/04 16:00 | 25 | Bornova Hitabspor (W) | 0-3 | Galatasaray SK Nữ | (0-0) | |
| Thứ tư, Ngày 15/04/2026 | ||||||
| 15/04 16:00 | 25 | ALG Spor Nữ | 0-3 | Fomget Genclik Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 04/04/2026 | ||||||
| 04/04 16:00 | 24 | Amedspor Nữ | 3-0 | Bornova Hitabspor (W) | (0-0) | |
| 04/04 16:00 | 24 | Cekmekoy (W) | 3-0 | Pendik Camlikspor Nữ | (0-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 03/04/2026 | ||||||
| 03/04 17:00 | 24 | Yuksekova Belediyespor (W) | 0-1 | Fenerbahce SK Nữ | (0-1) | |
| 03/04 17:00 | 24 | Trabzonspor Nữ | 6-0 | Hakkarigucu SK Nữ | (2-0) | |
| 03/04 17:00 | 24 | Fomget Genclik Nữ | 2-0 | Unye Gucu FK Nữ | (0-0) | |
| 03/04 17:00 | 24 | Fatih Vatan Spor Nữ | 0-5 | Besiktas Nữ | (0-2) | |
| 03/04 16:00 | 24 | Galatasaray SK Nữ | 8-0 | Giresun Sanayispor Nữ | (6-0) | |
| Thứ hai, Ngày 30/03/2026 | ||||||
| 30/03 16:00 | 24 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | 3-0 | ALG Spor Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 29/03/2026 | ||||||
| 29/03 16:00 | 23 | Giresun Sanayispor Nữ | 1-3 | Fomget Genclik Nữ | (0-1) | |
| Thứ bảy, Ngày 28/03/2026 | ||||||
| 28/03 18:00 | 23 | Unye Gucu FK Nữ | 1-1 | Yuksekova Belediyespor (W) | (0-0) | |
| 28/03 17:00 | 23 | Fenerbahce SK Nữ | 3-0 | Amedspor Nữ | (3-0) | |
| 28/03 17:00 | 23 | Besiktas Nữ | 4-4 | Galatasaray SK Nữ | (1-2) | |
| 28/03 16:00 | 23 | Hakkarigucu SK Nữ | 7-1 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | (4-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 27/03/2026 | ||||||
| 27/03 17:00 | 23 | ALG Spor Nữ | 0-3 | Cekmekoy (W) | (0-0) | |
| Thứ ba, Ngày 24/03/2026 | ||||||
| 24/03 17:00 | 17 | Fomget Genclik Nữ | 1-2 | Amedspor Nữ | (0-1) | |
| Thứ hai, Ngày 23/03/2026 | ||||||
| 23/03 17:00 | 16 | Hakkarigucu SK Nữ | 0-2 | Unye Gucu FK Nữ | (0-1) | |
| 23/03 17:00 | 17 | Yuksekova Belediyespor (W) | 1-1 | Trabzonspor Nữ | (0-0) | |
| Thứ ba, Ngày 17/03/2026 | ||||||
| 17/03 17:30 | 22 | Galatasaray SK Nữ | 3-0 | Unye Gucu FK Nữ | (1-0) | |
| 17/03 17:00 | 22 | Trabzonspor Nữ | 1-1 | Fenerbahce SK Nữ | (0-0) | |
| 17/03 17:00 | 22 | Cekmekoy (W) | 3-4 | Giresun Sanayispor Nữ | (1-2) | |
| 17/03 17:00 | 22 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | 3-0 | Pendik Camlikspor Nữ | (0-0) | |
| 17/03 17:00 | 22 | Bornova Hitabspor (W) | 0-3 | Hakkarigucu SK Nữ | (0-0) | |
| 17/03 16:00 | 22 | Amedspor Nữ | 4-1 | Besiktas Nữ | (1-1) | |
| Chủ nhật, Ngày 15/03/2026 | ||||||
| 15/03 17:00 | 22 | Fatih Vatan Spor Nữ | 3-0 | ALG Spor Nữ | (0-0) | |
| Thứ năm, Ngày 12/03/2026 | ||||||
| 12/03 19:00 | 21 | Fomget Genclik Nữ | 6-0 | Fatih Vatan Spor Nữ | (0-0) | |
| 12/03 19:00 | 21 | Unye Gucu FK Nữ | 7-0 | Cekmekoy (W) | (4-0) | |
| 12/03 19:00 | 21 | Besiktas Nữ | 2-2 | Trabzonspor Nữ | (2-1) | |
| 12/03 17:00 | 21 | Giresun Sanayispor Nữ | 1-0 | Yuksekova Belediyespor (W) | (0-0) | |
| 12/03 17:00 | 21 | Fenerbahce SK Nữ | 8-0 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | (3-0) | |
| 12/03 17:00 | 21 | ALG Spor Nữ | 0-3 | Galatasaray SK Nữ | (0-0) | |
| 12/03 17:00 | 21 | Hakkarigucu SK Nữ | 2-1 | Amedspor Nữ | (1-0) | |
Kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Xem KQBD Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay mới nhất
Kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.online.
Xem kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Kết quả bóng đá V-League
Kết quả bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ Trẻ Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5)Ngày 22/04/2026
Unye Gucu FK Nữ 2-2 Giresun Sanayispor Nữ
Trabzonspor Nữ 2-0 Amedspor Nữ
Fenerbahce SK Nữ 11-0 Cekmekoy (W)
Besiktas Nữ 7-0 1207 Antalya Muratpasa Nữ
Yuksekova Belediyespor (W) 2-1 Galatasaray SK Nữ
Hakkarigucu SK Nữ 3-0 Fatih Vatan Spor Nữ
Ngày 17/04/2026
Pendik Camlikspor Nữ 0-3 Yuksekova Belediyespor (W)
Bornova Hitabspor (W) 0-3 Galatasaray SK Nữ
Ngày 15/04/2026
ALG Spor Nữ 0-3 Fomget Genclik Nữ
Ngày 04/04/2026
# CLB T +/- Đ
1 Fenerbahce SK (W) 25 108 71
2 Galatasaray SK (W) 24 78 61
3 Trabzonspor (W) 23 51 55
4 Fomget Genclik (W) 24 56 54
5 Yuksekova Belediyespor (W) 24 22 45
6 Besiktas (W) 24 41 43
7 Amedspor (W) 24 32 42
8 Hakkarigucu SK (W) 25 10 37
9 Unye Gucu FK (W) 25 6 34
10 Giresun Sanayispor (W) 25 -12 33
11 Cekmekoy (W) 25 -37 26
12 1207 Antalya Muratpasa (W) 25 -51 21
13 Fatih Vatan Spor (W) 24 -53 19
14 ALG Spor (W) 24 -131 6
15 Bornova Hitabspor (W) 20 -60 0
16 Pendik Camlikspor (W) 21 -60 -2
Ngày 27/04/2026
Giresun Sanayispor Nữ 16:00 ALG Spor Nữ
Cekmekoy (W) 17:00 Amedspor Nữ
Fomget Genclik Nữ 17:00 Besiktas Nữ
Galatasaray SK Nữ 17:00 Fenerbahce SK Nữ
Yuksekova Belediyespor (W) 17:00 Hakkarigucu SK Nữ
1207 Antalya Muratpasa Nữ 17:00 Trabzonspor Nữ
Ngày 29/04/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

