Kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ vòng 8 2026-2027 - Kqbd Thổ Nhĩ Kỳ
Vòng đấu
| Thời gian | Vòng | FT | HT | |||
| Thứ bảy, Ngày 24/10/2026 | ||||||
| 24/10 18:00 | 7 | Fomget Genclik Nữ | 6-0 | Sultanbeyli Gucu FK (W) | (4-0) | |
| 24/10 18:00 | 7 | Giresun Sanayispor Nữ | 0-13 | Yuksekova Belediyespor (W) | (0-5) | |
| 24/10 18:00 | 7 | Kayseri Kadin Nữ | 0-0 | Unye Gucu FK Nữ | (0-0) | |
| 24/10 18:00 | 7 | Trabzonspor Nữ | 6-1 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | (3-0) | |
| 24/10 17:00 | 7 | Fenerbahce SK Nữ | 5-0 | Haymanaspor (W) | (3-0) | |
| 24/10 16:00 | 7 | Hakkarigucu SK Nữ | 1-0 | Amedspor Nữ | (0-0) | |
| Thứ sáu, Ngày 23/10/2026 | ||||||
| 23/10 18:00 | 7 | Bakirkoy Kadin (W) | 2-5 | Besiktas Nữ | (0-3) | |
| 23/10 18:00 | 7 | Galatasaray SK Nữ | 22-0 | Cekmekoy (W) | (13-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 18/10/2026 | ||||||
| 18/10 18:00 | 6 | Haymanaspor (W) | 0-4 | Trabzonspor Nữ | (0-2) | |
| 18/10 18:00 | 6 | Unye Gucu FK Nữ | 3-0 | Giresun Sanayispor Nữ | (0-0) | |
| 18/10 18:00 | 6 | Besiktas Nữ | 3-0 | Kayseri Kadin Nữ | (1-0) | |
| 18/10 17:00 | 6 | Yuksekova Belediyespor (W) | 1-1 | Fenerbahce SK Nữ | (1-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 17/10/2026 | ||||||
| 17/10 19:00 | 6 | Amedspor Nữ | 0-2 | Fomget Genclik Nữ | (0-2) | |
| 17/10 18:00 | 6 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | 0-4 | Galatasaray SK Nữ | (0-4) | |
| 17/10 17:00 | 6 | Sultanbeyli Gucu FK (W) | 1-3 | Hakkarigucu SK Nữ | (0-2) | |
| Chủ nhật, Ngày 27/09/2026 | ||||||
| 27/09 20:00 | 5 | Trabzonspor Nữ | 2-1 | Sultanbeyli Gucu FK (W) | (0-0) | |
| 27/09 19:10 | 5 | Bakirkoy Kadin (W) | 0-2 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | (0-2) | |
| Thứ bảy, Ngày 26/09/2026 | ||||||
| 26/09 21:00 | 5 | Galatasaray SK Nữ | 4-1 | Amedspor Nữ | (2-0) | |
| 26/09 21:00 | 5 | Haymanaspor (W) | 0-3 | Yuksekova Belediyespor (W) | (0-2) | |
| 26/09 19:00 | 5 | Kayseri Kadin Nữ | 7-0 | Cekmekoy (W) | (4-0) | |
| 26/09 17:30 | 5 | Hakkarigucu SK Nữ | 0-1 | Fomget Genclik Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 20/09/2026 | ||||||
| 20/09 21:00 | 4 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | 1-4 | Hakkarigucu SK Nữ | (0-3) | |
| 20/09 21:00 | 4 | Fomget Genclik Nữ | 1-1 | Trabzonspor Nữ | (0-1) | |
| 20/09 20:00 | 4 | Unye Gucu FK Nữ | 3-3 | Haymanaspor (W) | (0-2) | |
| 20/09 19:00 | 4 | Cekmekoy (W) | 4-1 | Giresun Sanayispor Nữ | (4-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 19/09/2026 | ||||||
| 19/09 21:00 | 4 | Amedspor Nữ | 3-0 | Bakirkoy Kadin (W) | (2-0) | |
| 19/09 21:00 | 4 | Sultanbeyli Gucu FK (W) | 0-5 | Galatasaray SK Nữ | (0-1) | |
| 19/09 20:00 | 4 | Besiktas Nữ | 0-3 | Fenerbahce SK Nữ | (0-2) | |
| 19/09 18:00 | 4 | Yuksekova Belediyespor (W) | 1-1 | Kayseri Kadin Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 13/09/2026 | ||||||
| 13/09 20:30 | 3 | Galatasaray SK Nữ | 6-0 | Fomget Genclik Nữ | (4-0) | |
| 13/09 19:00 | 3 | Unye Gucu FK Nữ | 0-0 | Yuksekova Belediyespor (W) | (0-0) | |
| 13/09 19:00 | 3 | Haymanaspor (W) | 0-5 | Besiktas Nữ | (0-3) | |
| 13/09 19:00 | 3 | Giresun Sanayispor Nữ | 0-3 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | (0-0) | |
| Thứ bảy, Ngày 12/09/2026 | ||||||
| 12/09 21:30 | 3 | Kayseri Kadin Nữ | 0-3 | Amedspor Nữ | (0-2) | |
| 12/09 21:05 | 3 | Bakirkoy Kadin (W) | 1-4 | Sultanbeyli Gucu FK (W) | (0-1) | |
| 12/09 21:00 | 3 | Fenerbahce SK Nữ | 12-0 | Cekmekoy (W) | (7-0) | |
| 12/09 19:00 | 3 | Hakkarigucu SK Nữ | 1-1 | Trabzonspor Nữ | (0-0) | |
| Chủ nhật, Ngày 06/09/2026 | ||||||
| 06/09 21:00 | 2 | Besiktas Nữ | 2-0 | Yuksekova Belediyespor (W) | (1-0) | |
| 06/09 21:00 | 2 | Amedspor Nữ | 0-3 | Fenerbahce SK Nữ | (0-1) | |
| 06/09 21:00 | 2 | 1207 Antalya Muratpasa Nữ | 1-1 | Kayseri Kadin Nữ | (0-0) | |
Kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.
Xem KQBD Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay mới nhất
Kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.online.
Xem kết quả bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.
Kết quả bóng đá FIFA ASEAN Cup
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh
Kết quả bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Kết quả bóng đá Bundesliga
Kết quả bóng đá ASIAD
Kết quả bóng đá La Liga
Kết quả bóng đá Serie A
Kết quả bóng đá Ligue 1
Bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5)Ngày 24/10/2026
Trabzonspor Nữ 6-1 1207 Antalya Muratpasa Nữ
Giresun Sanayispor Nữ 0-13 Yuksekova Belediyespor (W)
Fomget Genclik Nữ 6-0 Sultanbeyli Gucu FK (W)
Kayseri Kadin Nữ 0-0 Unye Gucu FK Nữ
Fenerbahce SK Nữ 5-0 Haymanaspor (W)
Hakkarigucu SK Nữ 1-0 Amedspor Nữ
Ngày 23/10/2026
Bakirkoy Kadin (W) 2-5 Besiktas Nữ
Galatasaray SK Nữ 22-0 Cekmekoy (W)
Ngày 18/10/2026
# CLB T +/- Đ
1 Fenerbahce SK (W) 4 20 12
2 Galatasaray SK (W) 5 14 11
3 Besiktas (W) 4 5 9
4 Kayseri Kadin (W) 5 5 8
5 Hakkarigucu SK (W) 5 4 8
6 1207 Antalya Muratpasa (W) 5 2 8
7 Fomget Genclik (W) 5 16 7
8 Trabzonspor (W) 4 1 6
9 Yuksekova Belediyespor (W) 5 1 6
10 Amedspor (W) 4 0 6
11 Sultanbeyli Gucu FK (W) 5 -2 6
12 Haymanaspor (W) 5 0 5
13 Cekmekoy (W) 5 -24 4
14 Unye Gucu FK (W) 4 -3 2
15 Bakirkoy Kadin (W) 4 -10 0
16 Giresun Sanayispor (W) 3 -29 0
Ngày 28/10/2026
1207 Antalya Muratpasa Nữ 16:00 Sultanbeyli Gucu FK (W)
Amedspor Nữ 16:00 Trabzonspor Nữ
Cekmekoy (W) 17:00 Fomget Genclik Nữ
Yuksekova Belediyespor (W) 17:00 Galatasaray SK Nữ
Besiktas Nữ 18:00 Hakkarigucu SK Nữ
Fenerbahce SK Nữ 18:00 Kayseri Kadin Nữ
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

