Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay - Lịch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ


Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 30
Thời gian FT Vòng
Chủ nhật, Ngày 18/04/2021
18/04 22:00 Kirecburnu (w) ?-? Fomget Genclik (w) 19
Chủ nhật, Ngày 19/12/2021
19/12 17:00 Konak BEL. (w) ?-? ALG Spor (w) 1
Thứ bảy, Ngày 30/04/2022
30/04 16:00 Hakkarigucu SK (w) ?-? Yabancilar (w) 20

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

LTD bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay, lịch bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.

Lịch thi đấu Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay mùa giải 2026

Lịch thi đấu Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.

Xem lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất

# CLB T +/- Đ

1 Fenerbahce SK (W) 30 127 83

2 Trabzonspor (W) 29 91 73

3 Galatasaray SK (W) 29 82 71

4 Fomget Genclik (W) 30 59 63

5 Yuksekova Belediyespor (W) 29 33 58

6 Besiktas (W) 29 58 53

7 Amedspor (W) 29 39 51

8 Hakkarigucu SK (W) 30 15 47

9 Unye Gucu FK (W) 30 4 43

10 Giresun Sanayispor (W) 30 -29 39

11 Cekmekoy (W) 30 -73 29

12 Fatih Vatan Spor (W) 29 -58 25

13 1207 Antalya Muratpasa (W) 29 -55 24

14 ALG Spor (W) 28 -143 6

15 Bornova Hitabspor (W) 26 -78 0

16 Pendik Camlikspor (W) 25 -72 -2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 4 1995

2  Argentina 30 1970

3  Pháp 45 1948

4  Anh 12 1922

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 33 1803

7  Bồ Đào Nha -2 1787

8  Bỉ -6 1778

9  Hà Lan 21 1775

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 0 1227

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593