Bảng xếp hạng bóng đá cúp quốc gia Tanzania 2026-2027 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 1
BXH cúp quốc gia Tanzania 2026-2027 vòng 1
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Pamba SC 1 0 1 0 1 1 0 1
H
2 Dodoma Jiji FC 1 0 1 0 1 1 0 1
H
3 Fountain Gate FC 0 0 0 0 0 0 0 0
4 Mashujaa FC 0 0 0 0 0 0 0 0
5 Tabora United FC 0 0 0 0 0 0 0 0
6 Singida Black Stars 0 0 0 0 0 0 0 0
7 Geita Gold 0 0 0 0 0 0 0 0
8 Polisi Tanzania FC 0 0 0 0 0 0 0 0
9 Namungo FC 0 0 0 0 0 0 0 0
10 Young Africans 0 0 0 0 0 0 0 0
11 Simba Sports Club 0 0 0 0 0 0 0 0
12 Azam 0 0 0 0 0 0 0 0
13 Kagera Sugar 0 0 0 0 0 0 0 0
14 Mbeya City 0 0 0 0 0 0 0 0
15 Coastal Union 0 0 0 0 0 0 0 0
16 JKT Tanzania 0 0 0 0 0 0 0 0

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 14/08/2026 20:14

BXH BD cúp quốc gia Tanzania vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá cúp quốc gia Tanzania hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá cúp quốc gia Tanzania mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.

Bảng xếp hạng bóng đá cúp quốc gia Tanzania mới nhất mùa giải 2026

Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá cúp quốc gia Tanzania mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá cúp quốc gia Tanzania trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.

BXH BĐ cúp quốc gia Tanzania hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.

Bóng đá Tanzania

cúp quốc gia Tanzania

# CLB T +/- Đ

1 Pamba SC 1 0 1

2 Dodoma Jiji FC 1 0 1

3 Fountain Gate FC 0 0 0

4 Mashujaa FC 0 0 0

5 Tabora United FC 0 0 0

6 Singida Black Stars 0 0 0

7 Geita Gold 0 0 0

8 Polisi Tanzania FC 0 0 0

9 Namungo FC 0 0 0

10 Young Africans 0 0 0

11 Simba Sports Club 0 0 0

12 Azam 0 0 0

13 Kagera Sugar 0 0 0

14 Mbeya City 0 0 0

15 Coastal Union 0 0 0

16 JKT Tanzania 0 0 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 4 1995

2  Argentina 30 1970

3  Pháp 45 1948

4  Anh 12 1922

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 33 1803

7  Bồ Đào Nha -2 1787

8  Bỉ -6 1778

9  Hà Lan 21 1775

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 0 1227

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593