FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

15/7 02:00
Pháp Pháp
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
16/7 02:00
Anh Anh
Argentina Argentina

Kết quả bóng đá cúp quốc gia Tanzania 2025-2026 - Kqbd Tanzania


Vòng đấu


KQBD cúp quốc gia Tanzania 2025-2026 vòng 0
Thời gian Vòng FT HT
Thứ bảy, Ngày 11/07/2026
11/07 20:00 1 African Sports 1-1 IAA SC (0-0)
Thứ tư, Ngày 08/07/2026
08/07 20:00 Tanzania Prisons 0-0 Mbeya City (0-0)
Chủ nhật, Ngày 05/07/2026
05/07 20:00 Polisi Tanzania FC 3-1 Mbeya Kwanza (2-0)
05/07 20:00 Mbeya City 2-0 Tanzania Prisons (1-0)
Thứ ba, Ngày 30/06/2026
30/06 20:00 30 Fountain Gate FC 4-3 Singida Black Stars (2-2)
30/06 20:00 30 Namungo FC 2-1 Mtibwa Sugar (1-1)
30/06 20:00 30 Azam 2-0 Dodoma Jiji FC (0-0)
30/06 20:00 30 JKT Tanzania 0-3 Young Africans (0-1)
30/06 20:00 30 Simba Sports Club 1-0 Kinondoni FC (0-0)
30/06 20:00 30 Mashujaa FC 0-1 Tanzania Prisons (0-0)
30/06 20:00 30 Mbeya City 0-0 Tabora United FC (0-0)
30/06 20:00 30 Coastal Union 2-1 Pamba SC (1-0)
Thứ bảy, Ngày 27/06/2026
27/06 20:00 29 Coastal Union 0-2 Azam (0-2)
27/06 20:00 29 Namungo FC 0-0 Fountain Gate FC (0-0)
27/06 20:00 29 Simba Sports Club 2-0 Singida Black Stars (1-0)
27/06 20:00 29 Mashujaa FC 2-0 Kinondoni FC (2-0)
27/06 20:00 29 Pamba SC 1-2 JKT Tanzania (1-1)
27/06 20:00 29 Young Africans 3-0 Tabora United FC (1-0)
27/06 20:00 29 Dodoma Jiji FC 1-1 Mbeya City (1-1)
27/06 20:00 29 Tanzania Prisons 2-1 Mtibwa Sugar (0-0)
Thứ tư, Ngày 24/06/2026
24/06 20:00 28 Pamba SC 0-2 Mbeya City (0-1)
24/06 20:00 28 Tabora United FC 1-1 Coastal Union (0-0)
24/06 20:00 28 Young Africans 3-0 Azam (1-0)
24/06 20:00 28 Mtibwa Sugar 0-3 Simba Sports Club (0-1)
24/06 20:00 28 Fountain Gate FC 0-1 Mashujaa FC (0-0)
24/06 20:00 28 Dodoma Jiji FC 0-0 JKT Tanzania (0-0)
24/06 20:00 28 Kinondoni FC 2-3 Namungo FC (1-2)
24/06 20:00 28 Singida Black Stars 3-1 Tanzania Prisons (2-0)
Thứ năm, Ngày 18/06/2026
18/06 20:00 27 Pamba SC 4-0 Mtibwa Sugar (2-0)
18/06 20:00 27 Fountain Gate FC 0-2 Young Africans (0-0)
18/06 20:00 27 JKT Tanzania 0-1 Tanzania Prisons (0-1)
Thứ tư, Ngày 17/06/2026
17/06 20:10 27 Singida Black Stars 5-0 Dodoma Jiji FC (3-0)
17/06 18:00 27 Mbeya City 0-1 Simba Sports Club (0-1)
Thứ ba, Ngày 16/06/2026
16/06 23:00 27 Azam 2-0 Mashujaa FC (2-0)
16/06 20:00 27 Namungo FC 0-0 Tabora United FC (0-0)
Thứ hai, Ngày 15/06/2026
15/06 20:00 27 Kinondoni FC 1-3 Coastal Union (1-2)
Chủ nhật, Ngày 14/06/2026
14/06 20:00 26 Simba Sports Club 2-1 Pamba SC (1-1)
14/06 20:00 26 Tanzania Prisons 3-1 Dodoma Jiji FC (2-1)
Thứ bảy, Ngày 13/06/2026
13/06 22:30 26 JKT Tanzania 1-2 Singida Black Stars (0-1)
13/06 20:15 26 Mashujaa FC 0-2 Young Africans (0-1)

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Kết quả bóng đá cúp quốc gia Tanzania đêm nay, cập nhật kqbd trực tuyến cúp quốc gia Tanzania hôm nay CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, dự đoán bóng đá hoàn toàn tự động.

Xem KQBD cúp quốc gia Tanzania hôm nay mới nhất

Kết quả bóng đá cúp quốc gia Tanzania năm 2026 mới nhất hôm nay. Chúng tôi cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải cúp quốc gia Tanzania CHÍNH XÁC nhất. Nếu anh em đang tìm kiếm một trang web cập nhật đầy đủ kq bóng đá cúp quốc gia Tanzania và các thông tin thể thao hot nhất thì chắc chắn sẽ không thể bỏ qua bongdanet.online.

Xem kết quả bóng đá cúp quốc gia Tanzania đêm qua, hôm nay của đầy đủ các đội bóng mùa giải mới nhất 2026. Cập nhật kết quả bóng đá liên tục nhanh nhất của hàng 1000++ giải đấu hấp dẫn nhất hành tinh.

Cập nhật: 13/07/2026 04:48

Bóng đá Tanzania

cúp quốc gia Tanzania

# CLB T +/- Đ

1 Young Africans 30 62 75

2 Simba Sports Club 30 43 73

3 Azam 30 34 64

4 Singida Black Stars 30 12 50

5 Tabora United FC 30 5 43

6 JKT Tanzania 30 -3 42

7 Dodoma Jiji FC 30 -7 38

8 Coastal Union 30 -6 36

9 Namungo FC 30 -7 34

10 Pamba SC 30 -7 33

11 Mashujaa FC 30 -12 33

12 Fountain Gate FC 30 -19 33

13 Tanzania Prisons 30 -18 32

14 Mbeya City 30 -17 30

15 Mtibwa Sugar 30 -23 27

16 Kinondoni FC 30 -37 9

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Pháp 45 1948

2  Argentina 30 1943

3  Tây Ban Nha 4 1934

4  Anh 12 1889

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 33 1803

7  Bồ Đào Nha -2 1787

8  Bỉ -6 1778

9  Hà Lan 21 1775

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 0 1225

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593