Lịch thi đấu bóng đá cúp quốc gia Tanzania hôm nay - Lịch bóng đá Tanzania
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ bảy, Ngày 11/02/2023 | |||||||
| 11/02 20:00 | Ihefu SC | ?-? | Mbeya City | 22 | |||
| Thứ sáu, Ngày 17/03/2023 | |||||||
| 17/03 20:00 | Ihefu SC | ?-? | Singida United | 24 | |||
| Thứ năm, Ngày 08/10/2026 | |||||||
| 08/10 18:00 | Mashujaa FC | ?-? | Polisi Tanzania FC | 7 | |||
| 08/10 20:15 | Pamba SC | ?-? | Geita Gold | 7 | |||
| 08/10 22:30 | Namungo FC | ?-? | Tabora United FC | 7 | |||
| Thứ sáu, Ngày 09/10/2026 | |||||||
| 09/10 01:00 | Coastal Union | ?-? | Azam | 7 | |||
| 09/10 18:00 | Fountain Gate FC | ?-? | JKT Tanzania | 7 | |||
| 09/10 20:15 | Mbeya City | ?-? | Kagera Sugar | 7 | |||
| 09/10 23:00 | Dodoma Jiji FC | ?-? | Singida Black Stars | 7 | |||
| Thứ bảy, Ngày 10/10/2026 | |||||||
| 10/10 23:00 | Simba Sports Club | ?-? | Young Africans | 7 | |||
| Thứ hai, Ngày 12/10/2026 | |||||||
| 12/10 22:00 | Coastal Union | ?-? | Singida Black Stars | 8 | |||
| Thứ ba, Ngày 13/10/2026 | |||||||
| 13/10 20:00 | Tabora United FC | ?-? | Young Africans | 8 | |||
| 13/10 23:00 | Simba Sports Club | ?-? | Mashujaa FC | 8 | |||
| Thứ sáu, Ngày 16/10/2026 | |||||||
| 16/10 20:00 | Fountain Gate FC | ?-? | Pamba SC | 8 | |||
| 16/10 23:00 | Geita Gold | ?-? | Dodoma Jiji FC | 8 | |||
| Thứ bảy, Ngày 17/10/2026 | |||||||
| 17/10 23:00 | Kagera Sugar | ?-? | Polisi Tanzania FC | 8 | |||
| Chủ nhật, Ngày 18/10/2026 | |||||||
| 18/10 23:00 | JKT Tanzania | ?-? | Mbeya City | 8 | |||
| Thứ sáu, Ngày 23/10/2026 | |||||||
| 23/10 20:00 | Polisi Tanzania FC | ?-? | Pamba SC | 9 | |||
| Thứ bảy, Ngày 24/10/2026 | |||||||
| 24/10 20:00 | Singida Black Stars | ?-? | Tabora United FC | 9 | |||
| 24/10 20:00 | Dodoma Jiji FC | ?-? | Young Africans | 9 | |||
LTD bóng đá cúp quốc gia Tanzania hôm nay, lịch bóng đá cúp quốc gia Tanzania trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá cúp quốc gia Tanzania hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu cúp quốc gia Tanzania hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu cúp quốc gia Tanzania hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá cúp quốc gia Tanzania trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá cúp quốc gia Tanzania chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá FIFA ASEAN Cup
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá ASIAD
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Bóng đá Tanzania
cúp quốc gia TanzaniaNgày 16/09/2026
Ngày 15/09/2026
Ngày 13/09/2026
Kagera Sugar 1-1 Fountain Gate FC
Ngày 12/09/2026
Coastal Union 2-1 JKT Tanzania
Polisi Tanzania FC 2-0 Mbeya City
Ngày 11/09/2026
Ngày 09/09/2026
Mashujaa FC 2-1 Singida Black Stars
Ngày 07/09/2026
Ngày 06/09/2026
# CLB T +/- Đ
1 Young Africans 6 14 18
2 Simba Sports Club 6 9 18
3 Azam 7 4 14
4 Singida Black Stars 6 4 10
5 Polisi Tanzania FC 6 2 10
6 Mbeya City 6 2 10
7 Dodoma Jiji FC 6 0 10
8 Mashujaa FC 6 0 9
9 Geita Gold 6 1 7
10 JKT Tanzania 6 -3 7
11 Coastal Union 6 -3 7
12 Tabora United FC 6 0 6
13 Namungo FC 7 -5 6
14 Fountain Gate FC 6 -7 4
15 Kagera Sugar 6 -9 2
16 Pamba SC 6 -9 1
Ngày 08/10/2026
Mashujaa FC 18:00 Polisi Tanzania FC
Namungo FC 22:30 Tabora United FC
Ngày 09/10/2026
Fountain Gate FC 18:00 JKT Tanzania
Dodoma Jiji FC 23:00 Singida Black Stars
Ngày 10/10/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 121 1995
2 Argentina 93 1970
3 Pháp 78 1948
4 Anh 94 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 48 1803
7 Bồ Đào Nha 20 1787
8 Bỉ 36 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 1 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

