Kèo bóng đá VĐQG Uzbekistan - Tỷ lệ bóng đá Uzbekistan
| Thời gian | Trận đấu | Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
| 23/07 22:00 |
Termez Surkhon Dinamo Samarqand Hòa |
0-0.5 |
1.08 0.74 |
2-2.5
u |
0.85 0.95 |
3.80 1.81 3.40 |
| 23/07 22:00 |
Navbahor Namangan Qizilqum Zarafshon Hòa |
1-1.5 |
0.70 1.04 |
2-2.5
u |
0.73 1.01 |
1.31 7.60 4.40 |
Tỷ lệ kèo VĐQG Uzbekistan hôm nay và ngày mai: xem cập nhật tỷ lệ nhà cái VĐQG Uzbekistan trực tuyến các trận thi đấu tối và đêm nay. Bongdaso dữ liệu update soi kèo, cập nhật tỷ lệ bóng đá VĐQG Uzbekistan từ nhà cái online theo vòng đấu mới nhất.
Tỷ lệ kèo bóng đá VĐQG Uzbekistan hôm nay mùa mới nhất
Kèo bóng đá VĐQG Uzbekistan tối nay-đêm và rạng sáng mai NHANH và SỚM nhất, xem CHÍNH XÁC nhất về số bàn thắng và tỷ số hiệp 1-cả trận trực tiếp tỷ lệ bóng đá VĐQG Uzbekistan hôm nay. Tỷ lệ kèo cá cược VĐQG Uzbekistan online hôm nay và ngày mai và chuyên nghiệp nhất.
Theo dõi nhiều kèo nhà cái cá cược hấp dẫn như kèo châu Âu, kèo Tài Xỉu, kèo châu Á,...Cập nhật bảng tỷ lệ kèo nhà cái VĐQG Uzbekistan 24/7 CHUẨN XÁC và thay đổi kịp thời theo phong độ, thời gian thực từ trận đấu. Xem trực tiếp bd kèo nhà cái VĐQG Uzbekistan NHANH CHÓNG.
Kèo AFF Cup
Kèo Ngoại Hạng Anh
Kèo Cúp C1 Châu Âu
Kèo Bundesliga
Kèo La Liga
Kèo Serie A
Kèo Ligue 1
Kèo V-League
Bóng đá Uzbekistan
VĐQG Uzbekistan Cúp Quốc Gia Uzbekistan Hạng 2 Uzbekistan Nữ Uzbekistan Siêu Cúp Uzbekistan Uzbekistan Second League B Group Uzbekistan Super Cup WomenNgày 22/07/2026
Kuruvchi Kokand Qoqon 1-4 OTMK Olmaliq
Lokomotiv Tashkent 3-3 FK Andijon
Mashal Muborak 1-1 Nasaf Qarshi
Ngày 21/07/2026
Buxoro FK 1-0 Kuruvchi Bunyodkor
Sogdiana Jizak 1-5 Neftchi Fargona
Ngày 18/07/2026
Qizilqum Zarafshon 1-2 Dinamo Samarqand
Ngày 17/07/2026
# CLB T +/- Đ
1 Neftchi Fargona 13 27 34
2 Pakhtakor 13 11 30
3 Buxoro FK 13 4 23
4 OTMK Olmaliq 13 4 22
5 Navbahor Namangan 12 5 20
6 Lokomotiv Tashkent 13 0 19
7 Kuruvchi Bunyodkor 13 -1 19
8 Nasaf Qarshi 13 3 18
9 FK Andijon 13 4 17
10 Termez Surkhon 12 -6 15
11 Dinamo Samarqand 12 -3 14
12 Xorazm Urganch 13 -7 13
13 Qizilqum Zarafshon 12 -8 13
14 Sogdiana Jizak 13 -8 12
15 Kuruvchi Kokand Qoqon 13 -9 11
16 Mashal Muborak 13 -16 4
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

