Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan hôm nay - Lịch bóng đá Uzbekistan
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ sáu, Ngày 25/06/2021 | |||||||
| 25/06 22:00 | Mashal Muborak | ?-? | Turon Nukus | 11 | |||
| Thứ bảy, Ngày 26/06/2021 | |||||||
| 26/06 22:00 | Kuruvchi Bunyodkor | ?-? | Qizilqum Zarafshon | 11 | |||
| Chủ nhật, Ngày 27/06/2021 | |||||||
| 27/06 22:00 | OTMK Olmaliq | ?-? | FK Andijon | 11 | |||
| 27/06 22:00 | Pakhtakor | ?-? | Termez Surkhon | 11 | |||
| 27/06 22:00 | FK Andijon | ?-? | OTMK Olmaliq | 11 | |||
| 27/06 22:00 | Termez Surkhon | ?-? | Pakhtakor | 11 | |||
| Thứ bảy, Ngày 31/07/2021 | |||||||
| 31/07 20:00 | Kuruvchi Bunyodkor | ?-? | Pakhtakor | 13 | |||
| Thứ tư, Ngày 09/09/2026 | |||||||
| 09/09 20:30 | OTMK Olmaliq | ?-? | Pakhtakor | 21 | |||
| 09/09 21:00 | Neftchi Fargona | ?-? | Termez Surkhon | 21 | |||
| 09/09 22:00 | Nasaf Qarshi | ?-? | Kuruvchi Bunyodkor | 21 | |||
| Thứ năm, Ngày 10/09/2026 | |||||||
| 10/09 21:00 | Dinamo Samarqand | ?-? | Qizilqum Zarafshon | 21 | |||
| 10/09 21:00 | FK Andijon | ?-? | Kuruvchi Kokand Qoqon | 21 | |||
| 10/09 22:00 | Xorazm Urganch | ?-? | Sogdiana Jizak | 21 | |||
| Thứ sáu, Ngày 11/09/2026 | |||||||
| 11/09 21:00 | Lokomotiv Tashkent | ?-? | Mashal Muborak | 21 | |||
| 11/09 21:00 | Buxoro FK | ?-? | Navbahor Namangan | 21 | |||
| 11/09 22:00 | Pakhtakor | ?-? | Kuruvchi Bunyodkor | 23 | |||
| Thứ sáu, Ngày 18/09/2026 | |||||||
| 18/09 22:00 | Termez Surkhon | ?-? | Kuruvchi Kokand Qoqon | 22 | |||
| 18/09 22:00 | FK Andijon | ?-? | Nasaf Qarshi | 22 | |||
| 18/09 22:00 | Mashal Muborak | ?-? | Pakhtakor | 22 | |||
| 18/09 22:00 | Sogdiana Jizak | ?-? | OTMK Olmaliq | 22 | |||
LTD bóng đá VĐQG Uzbekistan hôm nay, lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá V-League
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Uzbekistan
VĐQG Uzbekistan Cúp Quốc Gia Uzbekistan Hạng 2 Uzbekistan Nữ Uzbekistan Siêu Cúp Uzbekistan Uzbekistan Second League B Group Uzbekistan Super Cup WomenNgày 05/09/2026
Qizilqum Zarafshon 3-2 Buxoro FK
Sogdiana Jizak 5-2 Mashal Muborak
Kuruvchi Kokand Qoqon 1-1 Dinamo Samarqand
Ngày 04/09/2026
Nasaf Qarshi 6-2 Neftchi Fargona
Navbahor Namangan 1-1 Lokomotiv Tashkent
Kuruvchi Bunyodkor 0-1 Termez Surkhon
Ngày 03/09/2026
OTMK Olmaliq 1-0 Xorazm Urganch
Ngày 26/08/2026
# CLB T +/- Đ
1 Neftchi Fargona 20 31 45
2 Pakhtakor 20 16 43
3 Navbahor Namangan 20 14 38
4 Buxoro FK 20 7 34
5 Lokomotiv Tashkent 20 6 32
6 OTMK Olmaliq 20 3 32
7 Nasaf Qarshi 20 6 28
8 FK Andijon 20 1 27
9 Dinamo Samarqand 20 -1 27
10 Sogdiana Jizak 20 -4 27
11 Qizilqum Zarafshon 20 -8 26
12 Termez Surkhon 20 -9 23
13 Kuruvchi Kokand Qoqon 20 -9 20
14 Xorazm Urganch 20 -12 20
15 Kuruvchi Bunyodkor 20 -12 19
16 Mashal Muborak 20 -29 4
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

