Lịch thi đấu bóng đá Nữ Chile hôm nay - Lịch bóng đá Chile
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||||
| 25/04 00:00 | Magallanes (W) | ?-? | Union Espanola (W) | ||||
| 25/04 22:00 | Deportes Recoleta(W) | ?-? | Palestino Nữ | ||||
| 25/04 22:00 | Deportes Iquique Nữ | ?-? | Santiago Wanderers Nữ | ||||
| Chủ nhật, Ngày 26/04/2026 | |||||||
| 26/04 02:00 | Coquimbo Unido Nữ | ?-? | Universidad de Chile Nữ | ||||
| 26/04 23:00 | Colo Colo Nữ | ?-? | Deportes Temuco Nữ | ||||
| Thứ hai, Ngày 27/04/2026 | |||||||
| 27/04 02:00 | Universidad Catolica Nữ | ?-? | Huachipato Nữ | ||||
LTD bóng đá Nữ Chile hôm nay, lịch bóng đá Nữ Chile trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá Nữ Chile hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu Nữ Chile hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu Nữ Chile hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá Nữ Chile trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá Nữ Chile chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá V-League
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Ngày 19/04/2026
Audax Italiano Nữ 2-0 Union San Felipe (W)
Curico Unido (W) 1-3 Rangers de Talca (W)
Ngày 12/04/2026
Cobresal Nữ 3-1 Audax Italiano Nữ
Ngày 06/04/2026
Universidad de Chile Nữ 3-1 Universidad Catolica Nữ
Ngày 05/04/2026
Universidad de Concepcion Nữ 3-1 Deportes Recoleta(W)
Union Espanola (W) 1-0 Deportes Iquique Nữ
Ngày 04/04/2026
Deportes Temuco Nữ 1-3 Coquimbo Unido Nữ
Ngày 03/04/2026
Audax Italiano Nữ 0-1 Deportes Limache (W)
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

