Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
Vòng đấu hiện thời: vòng 17
Thời gian FT Vòng
Thứ sáu, Ngày 06/08/2021
06/08 02:15 Augnablik (w) ?-? Grindavik (w) 13
Thứ sáu, Ngày 05/08/2022
05/08 02:15 Fjolnir (w) ?-? Hafnarfjordur (W) 13
Chủ nhật, Ngày 06/09/2026
06/09 21:00 Keflavik Nữ ?-? Fjardab Hottur Leiknir Nữ 17
Thứ bảy, Ngày 12/09/2026
12/09 21:00 KR Reykjavik Nữ ?-? Keflavik Nữ 18
12/09 21:00 Fjardab Hottur Leiknir Nữ ?-? UMF Selfoss Nữ 18
12/09 21:00 Grotta Nữ ?-? IA Akranes Nữ 18
12/09 21:00 Haukar Nữ ?-? Tindastoll Neisti Nữ 18
12/09 21:00 HK Kopavogur Nữ ?-? Volsungur Husavik Nữ 18

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

LTD bóng đá Hạng nhất nữ Iceland hôm nay, lịch bóng đá Hạng nhất nữ Iceland trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất nữ Iceland hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.

Lịch thi đấu Hạng nhất nữ Iceland hôm nay mùa giải 2026

Lịch thi đấu Hạng nhất nữ Iceland hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá Hạng nhất nữ Iceland trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.

Xem lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất nữ Iceland chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất

# CLB T +/- Đ

1 Grotta (W) 17 28 41

2 KR Reykjavik (W) 17 29 32

3 Haukar (W) 17 4 30

4 HK Kopavogur (W) 16 12 27

5 UMF Selfoss (W) 16 5 26

6 Fjardab Hottur Leiknir (W) 16 10 25

7 IA Akranes (W) 17 2 19

8 Keflavik (W) 16 4 18

9 Volsungur Husavik (W) 17 -10 15

10 Tindastoll Neisti (W) 17 -84 3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 4 1995

2  Argentina 30 1970

3  Pháp 45 1948

4  Anh 12 1922

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 33 1803

7  Bồ Đào Nha -2 1787

8  Bỉ -6 1778

9  Hà Lan 21 1775

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 0 1227

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593