Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland nữ hôm nay - Lịch bóng đá Iceland
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ tư, Ngày 29/07/2026 | |||||||
| 29/07 02:15 | Stjarnan Gardabaer Nữ | ?-? | Njardvik Grindavik (W) | 14 | |||
| 29/07 02:15 | Trottur Reykjavik Nữ | ?-? | Vikingur Reykjavik Nữ | 14 | |||
| Thứ năm, Ngày 30/07/2026 | |||||||
| 30/07 01:00 | IBV Vestmannaeyjar Nữ | ?-? | Hafnarfjordur Nữ | 14 | |||
| 30/07 01:00 | Breidablik Nữ | ?-? | Thor KA Akureyri Nữ | 14 | |||
| 30/07 02:15 | Fram Reykjavik Nữ | ?-? | Valur Nữ | 14 | |||
| Thứ sáu, Ngày 07/08/2026 | |||||||
| 07/08 02:15 | Valur Nữ | ?-? | Vikingur Reykjavik Nữ | 15 | |||
| 07/08 02:15 | Stjarnan Gardabaer Nữ | ?-? | Trottur Reykjavik Nữ | 15 | |||
| Thứ bảy, Ngày 08/08/2026 | |||||||
| 08/08 01:00 | Njardvik Grindavik (W) | ?-? | IBV Vestmannaeyjar Nữ | 15 | |||
| 08/08 01:00 | Thor KA Akureyri Nữ | ?-? | Fram Reykjavik Nữ | 15 | |||
| Thứ năm, Ngày 13/08/2026 | |||||||
| 13/08 02:15 | Breidablik Nữ | ?-? | Njardvik Grindavik (W) | 16 | |||
| 13/08 02:15 | Fram Reykjavik Nữ | ?-? | Hafnarfjordur Nữ | 16 | |||
| 13/08 02:15 | Trottur Reykjavik Nữ | ?-? | Valur Nữ | 16 | |||
| Thứ sáu, Ngày 14/08/2026 | |||||||
| 14/08 01:00 | Vikingur Reykjavik Nữ | ?-? | Thor KA Akureyri Nữ | 16 | |||
| 14/08 01:00 | IBV Vestmannaeyjar Nữ | ?-? | Stjarnan Gardabaer Nữ | 16 | |||
| Thứ bảy, Ngày 15/08/2026 | |||||||
| 15/08 21:00 | Hafnarfjordur Nữ | ?-? | Breidablik Nữ | 15 | |||
| Thứ sáu, Ngày 21/08/2026 | |||||||
| 21/08 02:15 | Njardvik Grindavik (W) | ?-? | Fram Reykjavik Nữ | 17 | |||
| 21/08 02:15 | Stjarnan Gardabaer Nữ | ?-? | Breidablik Nữ | 17 | |||
| 21/08 02:15 | Hafnarfjordur Nữ | ?-? | Vikingur Reykjavik Nữ | 17 | |||
| Thứ bảy, Ngày 22/08/2026 | |||||||
| 22/08 01:00 | Thor KA Akureyri Nữ | ?-? | Valur Nữ | 17 | |||
| 22/08 01:00 | IBV Vestmannaeyjar Nữ | ?-? | Trottur Reykjavik Nữ | 17 | |||
LTD bóng đá VĐQG Iceland nữ hôm nay, lịch bóng đá VĐQG Iceland nữ trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland nữ hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu VĐQG Iceland nữ hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu VĐQG Iceland nữ hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá VĐQG Iceland nữ trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland nữ chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá AFF Cup
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá V-League
Bóng đá Iceland
VĐQG Iceland Hạng 2 Iceland Iceland Lower League Cup Iceland Women 2 Deild Iceland B U19 Iceland Iceland Super Cup Women Cúp Liên Đoàn Iceland nữ Siêu Cúp Iceland Cúp nữ Reykjavik Iceland VĐQG Iceland nữ VĐQG Iceland U19 ICE WC Hạng nhất Iceland Hạng 3 Iceland Iceland U20 Women League Hạng 4 Iceland Hạng nhất nữ Iceland Iceland C Cúp Quốc Gia Iceland Cúp Liên Đoàn IcelandNgày 22/07/2026
Hafnarfjordur Nữ 7-3 Stjarnan Gardabaer Nữ
Ngày 21/07/2026
Njardvik Grindavik (W) 4-2 Trottur Reykjavik Nữ
Ngày 19/07/2026
Thor KA Akureyri Nữ 2-1 IBV Vestmannaeyjar Nữ
Vikingur Reykjavik Nữ 1-2 Fram Reykjavik Nữ
Ngày 17/07/2026
Njardvik Grindavik (W) 1-6 Hafnarfjordur Nữ
Ngày 16/07/2026
Breidablik Nữ 4-1 Vikingur Reykjavik Nữ
IBV Vestmannaeyjar Nữ 2-1 Valur Nữ
Ngày 15/07/2026
# CLB T +/- Đ
1 Hafnarfjordur (W) 12 25 29
2 Breidablik (W) 12 22 27
3 Stjarnan Gardabaer (W) 12 5 21
4 IBV Vestmannaeyjar (W) 12 -1 20
5 Njardvik Grindavik (W) 12 -7 15
6 Trottur Reykjavik (W) 12 -5 13
7 Fram Reykjavik (W) 12 -12 13
8 Thor KA Akureyri (W) 12 -5 12
9 Valur (W) 12 -10 10
10 Vikingur Reykjavik (W) 12 -12 10
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

