Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc nữ hôm nay - Lịch bóng đá Hàn Quốc
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ hai, Ngày 12/07/2021 | |||||||
| 12/07 15:00 | Sejong Gumi Sportstoto (w) | ?-? | Seoul Amazones (w) | 13 | |||
| Thứ năm, Ngày 09/09/2021 | |||||||
| 09/09 15:00 | Suwon FMC (w) | ?-? | Gyeongju FC (w) | 19 | |||
| Thứ hai, Ngày 13/09/2021 | |||||||
| 13/09 16:00 | Changnyeong (w) | ?-? | Suwon FMC (w) | 20 | |||
| 13/09 16:00 | Gyeongju FC (w) | ?-? | Boeun Sangmu (w) | 20 | |||
| 13/09 16:00 | Gyeongju FC (w) | ?-? | Suwon FMC (w) | 20 | |||
| Thứ năm, Ngày 25/08/2022 | |||||||
| 25/08 16:00 | Boeun Sangmu (w) | ?-? | Gyeongju FC (w) | 18 | |||
| Thứ năm, Ngày 27/10/2022 | |||||||
| 27/10 16:00 | Seoul Amazones (w) | ?-? | Gyeongju FC (w) | 21 | |||
| Thứ hai, Ngày 14/09/2026 | |||||||
| 14/09 16:55 | Seoul Amazones Nữ | ?-? | KSPO FC Nữ | 14 | |||
| Thứ sáu, Ngày 02/10/2026 | |||||||
| 02/10 17:00 | Hyundai Steel Red Angels Nữ | ?-? | KSPO FC Nữ | 11 | |||
| 02/10 17:00 | Sejong Gumi Sportstoto Nữ | ?-? | Suwon FMC Nữ | 25 | |||
| Thứ bảy, Ngày 03/10/2026 | |||||||
| 03/10 12:00 | Gyeongju FC Nữ | ?-? | Boeun Sangmu Nữ | 25 | |||
| 03/10 12:00 | Changnyeong Nữ | ?-? | Seoul Amazones Nữ | 25 | |||
| Thứ tư, Ngày 07/10/2026 | |||||||
| 07/10 17:00 | Sejong Gumi Sportstoto Nữ | ?-? | Hyundai Steel Red Angels Nữ | 26 | |||
| 07/10 17:00 | Seoul Amazones Nữ | ?-? | Boeun Sangmu Nữ | 26 | |||
| 07/10 17:00 | Gyeongju FC Nữ | ?-? | KSPO FC Nữ | 26 | |||
| 07/10 17:00 | Changnyeong Nữ | ?-? | Suwon FMC Nữ | 26 | |||
| Thứ tư, Ngày 28/10/2026 | |||||||
| 28/10 17:00 | Gyeongju FC Nữ | ?-? | Seoul Amazones Nữ | 27 | |||
| 28/10 17:00 | KSPO FC Nữ | ?-? | Sejong Gumi Sportstoto Nữ | 27 | |||
| 28/10 17:00 | Hyundai Steel Red Angels Nữ | ?-? | Changnyeong Nữ | 27 | |||
| 28/10 17:00 | Suwon FMC Nữ | ?-? | Boeun Sangmu Nữ | 27 | |||
LTD bóng đá VĐQG Hàn Quốc nữ hôm nay, lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc nữ trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc nữ hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc nữ hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc nữ hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc nữ trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc nữ chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá V-League
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Hàn Quốc
VĐQG Hàn Quốc Hạng 2 Hàn Quốc Hạng 4 Hàn Quốc Cúp Hàn Quốc VĐQG Hàn Quốc nữ Cúp FA Hàn Quốc Korea League 4Ngày 05/09/2026
Boeun Sangmu Nữ 1-1 KSPO FC Nữ
Sejong Gumi Sportstoto Nữ 0-2 Seoul Amazones Nữ
Suwon FMC Nữ 2-0 Hyundai Steel Red Angels Nữ
Changnyeong Nữ 1-1 Gyeongju FC Nữ
Ngày 02/09/2026
Seoul Amazones Nữ 1-0 Hyundai Steel Red Angels Nữ
Changnyeong Nữ 0-1 Boeun Sangmu Nữ
Sejong Gumi Sportstoto Nữ 0-1 Gyeongju FC Nữ
Ngày 29/08/2026
# CLB T +/- Đ
1 Suwon FMC (W) 24 39 56
2 KSPO FC (W) 23 21 46
3 Gyeongju FC (W) 24 6 34
4 Boeun Sangmu (W) 24 -6 33
5 Sejong Gumi Sportstoto (W) 24 -7 31
6 Seoul Amazones (W) 23 -11 29
7 Hyundai Steel Red Angels (W) 24 -14 23
8 Changnyeong (W) 24 -28 15
Ngày 14/09/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

