Bảng xếp hạng bóng đá Cúp FA nữ 2025-2026 mới nhất
Vòng bảng
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | London Bees Women's | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 | 9 |
| 2 | West Ham United (w) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 |
| 3 | Colchester United (w) | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 |
| 4 | Queens Park Rangers (w) | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Blackburn Rovers (w) | 3 | 2 | 1 | 0 | 13 | 3 | 10 | 7 |
| 2 | Curzon Ashton (w) | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 4 |
| 3 | Rochdale (w) | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 |
| 4 | Preston North End (w) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 3 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Coventry (w) | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 5 |
| 2 | Aston Villa (w) | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 |
| 3 | Cardiff City (w) | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 4 |
| 4 | Watford (w) | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Millwall (w) | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 2 | 7 |
| 2 | Brighton H.A. (w) | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 |
| 3 | Gillingham (w) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
| 4 | Charlton (w) | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 0 |
| Bảng E | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Nottingham Forest (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 9 |
| 2 | Leicester City (w) | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 |
| 3 | Manchester City (w) | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 |
| 4 | Derby County (w) | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 10 | -7 | 0 |
| Bảng F | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Reading (w) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 |
| 2 | Portsmouth (w) | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 1 | 4 |
| 3 | Keynsham Town (w) | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 4 |
| 4 | Yeovil Town (w) | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | -2 | 2 |
| Bảng G | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Sunderland (w) | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 7 |
| 2 | Leeds United FC (w) | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 7 |
| 3 | Leeds City Vixens (w) | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 |
| 4 | Newcastle (w) | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 12 | -10 | 0 |
BXH BD Cúp FA nữ vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Cúp FA nữ hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Cúp FA nữ mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp FA nữ mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Cúp FA nữ mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Cúp FA nữ trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Cúp FA nữ hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá AFF Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Anh
Cúp FA nữ Anh quốc VĐQG Anh-Nam Anh England U21 Premier League England Nacional League Cup England U21 Professional Development League 2 Siêu cúp FA nữ Anh FA Cúp Anh nữ cúp u21 liên đoàn anhNgày 01/02/2026
Cheadle Town Stingers Nữ 2-0 Halifax Town Nữ
Ngày 25/01/2026
Cheadle Town Stingers Nữ 2-0 Durham Cestria Nữ
Wolverhampton Wanderers WFC Nữ 0-1 West Bromwich WFC Nữ
Ngày 11/01/2026
Burnley Nữ 3-0 Middlesbrough Nữ
Lewes Nữ 0-3 Plymouth Argyle Nữ
Ngày 09/11/2025
Lewes Nữ 3-0 Dulwich Hamlet Nữ
Cheadle Town Stingers Nữ 2-1 Huddersfield Nữ
Middlesbrough Nữ 1-1 Liverpool Feds Nữ
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

