Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs hôm nay - Lịch bóng đá Đức
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Thứ bảy, Ngày 06/02/2021 | |||||||
| 06/02 20:00 | Rot-Weiss Koblenz | ?-? | Bayern Alzenau | 22 | |||
| Thứ bảy, Ngày 20/02/2021 | |||||||
| 20/02 20:00 | Astoria Walldorf | ?-? | Bayern Alzenau | 24 | |||
| Thứ tư, Ngày 05/05/2021 | |||||||
| 05/05 00:00 | SSV Ulm 1846 | ?-? | FK Pirmasens | 36 | |||
| Thứ bảy, Ngày 04/12/2021 | |||||||
| 04/12 20:00 | FC Augsburg II | ?-? | SpVgg Bayreuth | 25 | |||
| Thứ tư, Ngày 15/12/2021 | |||||||
| 15/12 01:00 | TSV Steinbach Haiger | ?-? | FSV Mainz 05 (Youth) | ||||
| Chủ nhật, Ngày 22/05/2022 | |||||||
| 22/05 19:00 | Phonix Lubeck | ?-? | HSC Hannover | 11 | |||
| Thứ năm, Ngày 01/12/2022 | |||||||
| 01/12 01:00 | Berliner AK 07 | ?-? | FC Lokomotive Leipzig | ||||
| Thứ bảy, Ngày 17/12/2022 | |||||||
| 17/12 20:00 | Bocholt FC | ?-? | Fortuna Koln | ||||
| Thứ bảy, Ngày 25/07/2026 | |||||||
| 25/07 00:00 | Rot-Weiss Erfurt | ?-? | Berliner FC Dynamo | 1 | |||
| 25/07 00:00 | FSV luckenwalde | ?-? | FC Lokomotive Leipzig | 1 | |||
| 25/07 19:00 | Magdeburg Am | ?-? | SV Tasmania Berlin | 1 | |||
| 25/07 19:00 | Hertha BSC Berlin Youth | ?-? | Chemnitzer | 1 | |||
| 25/07 19:00 | BFC Preussen | ?-? | RSV Eintracht | 1 | |||
| 25/07 19:30 | Erzgebirge Aue | ?-? | VSG Altglienicke | 1 | |||
| Chủ nhật, Ngày 26/07/2026 | |||||||
| 26/07 19:00 | Greifswalder FC | ?-? | Hallescher FC | 1 | |||
| 26/07 19:00 | BSG Chemie Leipzig | ?-? | SV Babelsberg 03 | 1 | |||
| 26/07 19:00 | Carl Zeiss Jena | ?-? | Zwickau | 1 | |||
| Thứ bảy, Ngày 01/08/2026 | |||||||
| 01/08 00:00 | SV Babelsberg 03 | ?-? | Carl Zeiss Jena | 2 | |||
| 01/08 00:00 | Chemnitzer | ?-? | BFC Preussen | 2 | |||
| 01/08 00:00 | SV Tasmania Berlin | ?-? | Erzgebirge Aue | 2 | |||
LTD bóng đá VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs hôm nay, lịch bóng đá VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá AFF Cup
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá V-League
Bóng đá Đức
Bundesliga Cúp Quốc Gia Đức Hạng 2 Đức Hạng 3 Đức VĐQG Đức nữ Cúp Quốc Gia Đức nữ VĐQG Đức U19 (Bắc) VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs Hạng 2 Đức nữNgày 02/06/2026
Greuther Furth (Youth) 1-0 ASV Cham
Ngày 01/06/2026
Wurzburger Kickers 2-1 FC Lokomotive Leipzig
Ngày 29/05/2026
ASV Cham 1-3 Greuther Furth (Youth)
FC Lokomotive Leipzig 0-1 Wurzburger Kickers
Ngày 16/05/2026
FC Schoningen08 3-5 Phonix Lubeck
Oldenburg 3-1 Werder Bremen (Youth)
Ngày 25/07/2026
Rot-Weiss Erfurt 00:00 Berliner FC Dynamo
FSV luckenwalde 00:00 FC Lokomotive Leipzig
BFC Preussen 19:00 RSV Eintracht
Magdeburg Am 19:00 SV Tasmania Berlin
Hertha BSC Berlin Youth 19:00 Chemnitzer
Erzgebirge Aue 19:30 VSG Altglienicke
Ngày 26/07/2026
Greifswalder FC 19:00 Hallescher FC
BSG Chemie Leipzig 19:00 SV Babelsberg 03
Ngày 08/08/2026
Stuttgarter Kickers 00:00 SSV Ulm 1846
Kaiserslautern (Youth) 19:00 Freiberg
FSV Frankfurt 19:00 VfR Mannheim
Hessen Kassel 19:00 Eintracht Frankfurt (Youth)
FC 08 Hombrug 19:00 FSV Mainz 05 (Youth)
Kickers Offenbach 19:00 Astoria Walldorf
Vfr Aalen 19:00 SC Freiburg (Youth)
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

