Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức nữ hôm nay - Lịch bóng đá Đức
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| 06/09 19:00 | VfL Wolfsburg Nữ | ?-? | Werder Bremen Nữ | 3 | |||
| 06/09 21:00 | Bayern Munchen Nữ | ?-? | SC Freiburg Nữ | 3 | |||
| 06/09 23:30 | Nurnberg Nữ | ?-? | VfB Stuttgart (W) | 3 | |||
| Thứ hai, Ngày 07/09/2026 | |||||||
| 07/09 23:00 | Union Berlin Nữ | ?-? | Eintracht Frankfurt Nữ | 3 | |||
| Thứ sáu, Ngày 11/09/2026 | |||||||
| 11/09 23:30 | Werder Bremen Nữ | ?-? | Hamburger SV Nữ | 4 | |||
| Thứ bảy, Ngày 12/09/2026 | |||||||
| 12/09 17:00 | RB Leipzig Nữ | ?-? | Nurnberg Nữ | 4 | |||
| 12/09 19:00 | Koln Nữ | ?-? | Union Berlin Nữ | 4 | |||
| Chủ nhật, Ngày 13/09/2026 | |||||||
| 13/09 19:00 | VfB Stuttgart (W) | ?-? | VfL Wolfsburg Nữ | 4 | |||
| 13/09 21:00 | Eintracht Frankfurt Nữ | ?-? | Hoffenheim Nữ | 4 | |||
| 13/09 23:30 | SC Freiburg Nữ | ?-? | 1.FSV Mainz 05 Nữ | 4 | |||
| Thứ hai, Ngày 14/09/2026 | |||||||
| 14/09 23:00 | Bayer Leverkusen Nữ | ?-? | Bayern Munchen Nữ | 4 | |||
| Chủ nhật, Ngày 20/09/2026 | |||||||
| 20/09 19:00 | 1.FSV Mainz 05 Nữ | ?-? | Eintracht Frankfurt Nữ | 5 | |||
| 20/09 19:00 | Union Berlin Nữ | ?-? | RB Leipzig Nữ | 5 | |||
| 20/09 19:00 | Werder Bremen Nữ | ?-? | VfB Stuttgart (W) | 5 | |||
| 20/09 19:00 | Hamburger SV Nữ | ?-? | Nurnberg Nữ | 5 | |||
| 20/09 19:00 | Hoffenheim Nữ | ?-? | VfL Wolfsburg Nữ | 5 | |||
| 20/09 19:00 | Bayern Munchen Nữ | ?-? | Koln Nữ | 5 | |||
| 20/09 19:00 | SC Freiburg Nữ | ?-? | Bayer Leverkusen Nữ | 5 | |||
| Chủ nhật, Ngày 04/10/2026 | |||||||
| 04/10 19:00 | Koln Nữ | ?-? | SC Freiburg Nữ | 6 | |||
| 04/10 19:00 | VfB Stuttgart (W) | ?-? | Union Berlin Nữ | 6 | |||
LTD bóng đá VĐQG Đức nữ hôm nay, lịch bóng đá VĐQG Đức nữ trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức nữ hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu VĐQG Đức nữ hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu VĐQG Đức nữ hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá VĐQG Đức nữ trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức nữ chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Lịch thi đấu bóng đá V-League
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Đức
Bundesliga Cúp Quốc Gia Đức Hạng 2 Đức Hạng 3 Đức VĐQG Đức nữ Cúp Quốc Gia Đức nữ VĐQG Đức U19 (Bắc) VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs Hạng 2 Đức nữ German Junioren BundesligaNgày 05/09/2026
Hamburger SV Nữ 1-1 RB Leipzig Nữ
Ngày 04/09/2026
Hoffenheim Nữ 1-2 Bayer Leverkusen Nữ
Ngày 31/08/2026
Bayern Munchen Nữ 2-0 1.FSV Mainz 05 Nữ
Ngày 30/08/2026
Werder Bremen Nữ 2-0 RB Leipzig Nữ
Bayer Leverkusen Nữ 1-2 VfL Wolfsburg Nữ
Eintracht Frankfurt Nữ 1-1 Nurnberg Nữ
Ngày 29/08/2026
VfB Stuttgart (W) 2-1 Hamburger SV Nữ
SC Freiburg Nữ 1-0 Union Berlin Nữ
Ngày 28/08/2026
# CLB T +/- Đ
1 VfL Wolfsburg (W) 2 7 6
2 Bayern Munchen (W) 2 5 6
3 Koln (W) 3 3 6
4 Werder Bremen (W) 2 3 6
5 Bayer Leverkusen (W) 3 2 6
6 VfB Stuttgart (W) 2 2 6
7 Eintracht Frankfurt (W) 2 2 4
8 SC Freiburg (W) 2 1 4
9 Hamburger SV (W) 3 -1 2
10 RB Leipzig (W) 3 -4 1
11 Nurnberg (W) 2 -6 1
12 Hoffenheim (W) 3 -3 0
13 Union Berlin (W) 2 -4 0
14 1.FSV Mainz 05 (W) 3 -7 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

