Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania hôm nay - Lịch bóng đá Rumani
Xem lịch thi đấu theo vòng đấu
| Thời gian | FT | Vòng | |||||
| Chủ nhật, Ngày 18/07/2021 | |||||||
| 18/07 22:30 | UTA Arad | ?-? | FC Viitorul Constanta | 1 | |||
| Thứ bảy, Ngày 06/11/2021 | |||||||
| 06/11 06:00 | Academica Clinceni | ?-? | Rapid Bucuresti | 15 | |||
| Thứ sáu, Ngày 23/10/2026 | |||||||
| 23/10 22:00 | FC Botosani | ?-? | Petrolul Ploiesti | 13 | |||
| Thứ bảy, Ngày 24/10/2026 | |||||||
| 24/10 01:00 | Corvinul Hunedoara | ?-? | Universitaea Cluj | 13 | |||
| 24/10 19:30 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | ?-? | FC Voluntari | 13 | |||
| 24/10 22:00 | Arges | ?-? | UTA Arad | 13 | |||
| Chủ nhật, Ngày 25/10/2026 | |||||||
| 25/10 01:00 | FCSB | ?-? | Rapid Bucuresti | 13 | |||
| 25/10 21:00 | Farul Constanta | ?-? | FC Otelul Galati | 13 | |||
| Thứ hai, Ngày 26/10/2026 | |||||||
| 26/10 00:00 | CFR Cluj | ?-? | Dinamo Bucuresti | 13 | |||
| Thứ ba, Ngày 27/10/2026 | |||||||
| 27/10 01:00 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | ?-? | CS Universitatea Craiova | 13 | |||
| Chủ nhật, Ngày 01/11/2026 | |||||||
| 01/11 00:00 | Rapid Bucuresti | ?-? | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 14 | |||
| 01/11 00:00 | FC Voluntari | ?-? | Farul Constanta | 14 | |||
| 01/11 00:00 | FC Otelul Galati | ?-? | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 14 | |||
| 01/11 00:00 | Petrolul Ploiesti | ?-? | CFR Cluj | 14 | |||
| 01/11 00:00 | Universitaea Cluj | ?-? | FCSB | 14 | |||
| 01/11 00:00 | CS Universitatea Craiova | ?-? | FC Botosani | 14 | |||
| 01/11 00:00 | Corvinul Hunedoara | ?-? | Arges | 14 | |||
| 01/11 00:00 | Dinamo Bucuresti | ?-? | UTA Arad | 14 | |||
| Chủ nhật, Ngày 08/11/2026 | |||||||
| 08/11 00:00 | FC Botosani | ?-? | FC Otelul Galati | 15 | |||
| 08/11 00:00 | FCSB | ?-? | Corvinul Hunedoara | 15 | |||
LTD bóng đá VĐQG Romania hôm nay, lịch bóng đá VĐQG Romania trực tuyến cập nhật SỚM và NHANH CHÓNG tại Bóng đá NÉT - Bóng đá số dữ liệu. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania hôm nay 24/7 vòng đấu mới nhất mùa giải hiện nay.
Lịch thi đấu VĐQG Romania hôm nay mùa giải 2026
Lịch thi đấu VĐQG Romania hôm nay và ngày mai MỚI NHẤT của mùa giải 2026. Lịch bóng đá VĐQG Romania trực tuyến cập nhật đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá trên chuyên trang BongdaNET ⭐️ Bóng đá số - Dữ liệu 66, Bongdaso trực tuyến mới nhất.
Xem lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania chi tiết của các trận đấu vòng đấu gần nhất cùng nhiều data các trận đấu hot như Bảng xếp hạng bóng đá, kết quả bóng đá hay kèo cá cược nhà cái,... Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh nhất
Lịch thi đấu bóng đá FIFA ASEAN Cup
Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh
Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga
Lịch thi đấu bóng đá ASIAD
Lịch thi đấu bóng đá La Liga
Lịch thi đấu bóng đá Serie A
Lịch thi đấu bóng đá Ligue 1
Ngày 20/10/2026
Ngày 19/10/2026
CS Universitatea Craiova 2-0 Farul Constanta
Ngày 18/10/2026
Rapid Bucuresti 2-0 Corvinul Hunedoara
Ngày 17/10/2026
Petrolul Ploiesti 1-1 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Dinamo Bucuresti 2-0 FC Botosani
Ngày 16/10/2026
FC Otelul Galati 1-1 FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Ngày 13/10/2026
Universitaea Cluj 3-4 Rapid Bucuresti
Ngày 12/10/2026
# CLB T +/- Đ
1 Dinamo Bucuresti 10 16 23
2 Rapid Bucuresti 10 8 21
3 CS Universitatea Craiova 10 15 20
4 Petrolul Ploiesti 10 1 19
5 Universitaea Cluj 9 1 15
6 Farul Constanta 10 0 14
7 Corvinul Hunedoara 10 2 13
8 Sepsi OSK 10 -3 13
9 CFR Cluj 9 1 13
10 UTA Arad 10 -1 12
11 FCSB 10 -4 12
12 FC Botosani 10 2 11
13 Arges 10 -4 11
14 SC Otelul Galati 10 -4 10
15 FC Voluntari 10 -13 8
16 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 10 -17 1
Ngày 23/10/2026
FC Botosani 22:00 Petrolul Ploiesti
Ngày 24/10/2026
Corvinul Hunedoara 01:00 Universitaea Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc 19:30 FC Voluntari
Ngày 25/10/2026
Farul Constanta 21:00 FC Otelul Galati
Ngày 26/10/2026
CFR Cluj 00:00 Dinamo Bucuresti
Ngày 27/10/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 15 2011
2 Argentina 2 1972
3 Pháp 9 1958
4 Anh 2 1925
5 Bồ Đào Nha 19 1807
6 Braxin 1 1806
7 Morocco 1 1805
8 Bỉ 0 1779
9 Hà Lan 3 1778
10 Mexico -8 1746
99 Việt Nam 4 1231
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

