Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Serbia 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Borac Cacak | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 |
T T
|
|
| 2 | Dinamo Jug | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
T T
|
|
| 3 | FK Graficar Beograd | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
T B
|
|
| 4 | FK Trajal Krusevac | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
B T
|
|
| 5 | Semendrija 1924 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 |
B T
|
|
| 6 | FAP | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 |
T B
|
|
| 7 | Kabel Novi Sad | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 |
T B
|
|
| 8 | FK Usce Novi Beograd | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 |
B T
|
|
| 9 | FK Dubocica | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 |
B B
|
|
| 10 | Tekstilac | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 |
B B
|
BXH BD Hạng 2 Serbia vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Serbia hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Serbia mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Serbia mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Serbia mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Serbia trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Serbia hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá U17 Đông Nam Á
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Ngày 22/04/2026
Jedinstvo UB 1-5 FK Vozdovac Beograd
FK Usce Novi Beograd 2-1 FK Dubocica
Kabel Novi Sad 2-4 Borac Cacak
FK Trajal Krusevac 2-0 Tekstilac
Ngày 21/04/2026
FK Graficar Beograd 0-1 Semendrija 1924
Ngày 18/04/2026
Ngày 25/04/2026
Dinamo Jug 21:00 FK Graficar Beograd
Ngày 26/04/2026
Borac Cacak 21:00 FK Trajal Krusevac
Semendrija 1924 21:00 FK Usce Novi Beograd
Ngày 27/04/2026
FK Dubocica 21:00 Kabel Novi Sad
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

