Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Venezuela 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
BXH BD Hạng 2 Venezuela vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 2 Venezuela hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 2 Venezuela mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Venezuela mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Venezuela mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 2 Venezuela trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 2 Venezuela hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Venezuela
VĐQG VenezuelaNgày 20/04/2026
Atletico El Vigia 0-1 Yaracuyanos
Atletico Barinas 1-3 Deportivo Lara
Ngày 18/04/2026
Barquisimeto 2-1 Academia Puerto Cabello B
Ngày 13/04/2026
Deportivo Miranda 1-0 AC Minerven FC Bolivar
Dynamo Puerto FC 2-1 Maritimo de La Guaira
Atletico Barinas 1-4 Yaracuyanos
Ngày 12/04/2026
Ngày 26/04/2026
Zamora FC Barinas B 02:30 Barquisimeto
Mineros de Guayana 02:30 AC Minerven FC Bolivar
Aragua FC 03:00 Deportivo Miranda
Deportivo Lara 04:00 Atletico El Vigia
Ngày 27/04/2026
Real Frontera 02:30 Atletico Barinas
Monagas B 02:30 Dynamo Puerto FC
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

