Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Ukraine 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Kulykiv | 24 | 16 | 4 | 4 | 51 | 16 | 35 |
T T H T B T
|
|
| 2 | Lokomotiv Kyiv | 24 | 16 | 4 | 4 | 46 | 17 | 29 |
T B T H T T
|
|
| 3 | Polissya Zhytomyr B | 24 | 14 | 8 | 2 | 59 | 20 | 39 |
T T T H T H
|
|
| 4 | Kolos Kovalivka II | 23 | 15 | 5 | 3 | 45 | 20 | 25 |
T T T H B H
|
|
| 5 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 25 | 15 | 5 | 5 | 51 | 28 | 23 |
T T T T T H
|
|
| 6 | Atlet Kiev | 25 | 14 | 2 | 9 | 45 | 39 | 6 |
T T H T T T
|
|
| 7 | Nyva Ternopil B | 24 | 14 | 2 | 8 | 28 | 26 | 2 |
T T B T B B
|
|
| 8 | Niva Vinica | 25 | 13 | 4 | 8 | 40 | 28 | 12 |
T T T T T H
|
|
| 9 | FC Trostianets | 23 | 12 | 6 | 5 | 39 | 21 | 18 |
B H H T T B
|
|
| 10 | Rebel Kyiv | 25 | 12 | 6 | 7 | 28 | 18 | 10 |
H B T T H H
|
|
| 11 | Oleksandriya B | 25 | 11 | 8 | 6 | 32 | 24 | 8 |
B B H T T B
|
|
| 12 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 24 | 11 | 7 | 6 | 38 | 21 | 17 |
B H T T T T
|
|
| 13 | Skala 1911 Stryi | 25 | 10 | 4 | 11 | 53 | 42 | 11 |
B B H T H B
|
|
| 14 | FC Uzhgorod | 23 | 9 | 4 | 10 | 29 | 27 | 2 |
B T T T H B
|
|
| 15 | FC Vilkhivtsi | 25 | 8 | 5 | 12 | 37 | 42 | -5 |
B B H T B T
|
|
| 16 | Lisne | 23 | 8 | 3 | 12 | 32 | 48 | -16 |
B B B B B B
|
|
| 17 | FC Bukovyna Chernivtsi II | 25 | 6 | 5 | 14 | 28 | 44 | -16 |
B T B B B T
|
|
| 18 | Chernomorets Odessa II | 24 | 3 | 10 | 11 | 22 | 42 | -20 |
H H B B B T
|
|
| 19 | Hirnyk-Sport | 25 | 3 | 3 | 19 | 16 | 58 | -42 |
B T B B B B
|
|
| 20 | Penuel Kryvyi Rih | 25 | 1 | 8 | 16 | 20 | 49 | -29 |
H B H B H B
|
|
| 21 | Dinaz Vyshgorod | 25 | 2 | 4 | 19 | 17 | 56 | -39 |
H B B B B H
|
|
| 22 | Real Pharma Ovidiopol | 25 | 0 | 3 | 22 | 14 | 84 | -70 |
B B B B H B
|
BXH BD Hạng 3 Ukraine vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 3 Ukraine hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 3 Ukraine mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Ukraine mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Ukraine mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 3 Ukraine trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 3 Ukraine hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Ngày 19/04/2026
Rebel Kyiv 1-1 Dinaz Vyshgorod
Chernomorets Odessa II 1-0 Hirnyk-Sport
FC Livyi Bereh Kyiv B 2-0 Penuel Kryvyi Rih
Atlet Kiev 4-0 Real Pharma Ovidiopol
Ngày 18/04/2026
Niva Vinica 1-1 Polissya Zhytomyr B
Chayka Petropavlovsk Borshchagovka 1-1 Kolos Kovalivka II
Oleksandriya B 0-1 Lokomotiv Kyiv
Ngày 15/04/2026
# CLB T +/- Đ
1 Kulykiv 24 35 52
2 Lokomotiv Kyiv 24 29 52
3 Polissya Zhytomyr B 24 39 50
4 Kolos Kovalivka II 23 25 50
5 Chayka Petropavlovsk Borshchagovka 25 23 50
6 Atlet Kiev 25 6 44
7 Nyva Ternopil B 24 2 44
8 Niva Vinica 25 12 43
9 FC Trostianets 23 18 42
10 Rebel Kyiv 25 10 42
11 Oleksandriya B 25 8 41
12 FC Livyi Bereh Kyiv B 24 17 40
13 Skala 1911 Stryi 25 11 34
14 FC Uzhgorod 23 2 31
15 FC Vilkhivtsi 25 -5 29
16 Lisne 23 -16 27
17 FC Bukovyna Chernivtsi II 25 -16 23
18 Chernomorets Odessa II 24 -20 19
19 Hirnyk-Sport 25 -42 12
20 Penuel Kryvyi Rih 25 -29 11
21 Dinaz Vyshgorod 25 -39 10
22 Real Pharma Ovidiopol 25 -70 3
Ngày 24/04/2026
Nyva Ternopil B 21:00 Niva Vinica
FC Bukovyna Chernivtsi II 21:00 FC Uzhgorod
Ngày 25/04/2026
Kolos Kovalivka II 21:00 Rebel Kyiv
Dinaz Vyshgorod 21:00 FC Livyi Bereh Kyiv B
Polissya Zhytomyr B 21:00 Skala 1911 Stryi
Real Pharma Ovidiopol 21:00 Lisne
Lokomotiv Kyiv 21:00 Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

