FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Ukraine 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | Kolos Kovalivka II | 30 | 21 | 6 | 3 | 64 | 22 | 42 |
T T H T T T
|
|
| 2 | Lokomotiv Kyiv | 30 | 21 | 5 | 4 | 65 | 19 | 46 |
H T T T T T
|
|
| 3 | Kulykiv | 30 | 21 | 5 | 4 | 64 | 18 | 46 |
T T T T H T
|
|
| 4 | Polissya Zhytomyr B | 30 | 18 | 9 | 3 | 72 | 22 | 50 |
T H T T B T
|
|
| 5 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 30 | 17 | 6 | 7 | 58 | 41 | 17 |
H H T T B B
|
|
| 6 | Niva Vinica | 30 | 15 | 6 | 9 | 48 | 32 | 16 |
H T H T H B
|
|
| 7 | Rebel Kyiv | 30 | 15 | 6 | 9 | 35 | 25 | 10 |
H B B T T T
|
|
| 8 | Nyva Ternopil B | 30 | 16 | 2 | 12 | 36 | 43 | -7 |
B B T T B B
|
|
| 9 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 30 | 13 | 9 | 8 | 50 | 28 | 22 |
H B B H T T
|
|
| 10 | FC Trostianets | 30 | 13 | 8 | 9 | 46 | 31 | 15 |
B B H B T H
|
|
| 11 | Atlet Kiev | 30 | 14 | 4 | 12 | 48 | 48 | 0 |
T B H B H B
|
|
| 12 | Skala 1911 Stryi | 30 | 13 | 5 | 12 | 65 | 48 | 17 |
B B T H T T
|
|
| 13 | Oleksandriya B | 30 | 12 | 8 | 10 | 37 | 32 | 5 |
B T B B B B
|
|
| 14 | FC Vilkhivtsi | 30 | 12 | 5 | 13 | 53 | 46 | 7 |
T T T B T T
|
|
| 15 | FC Uzhgorod | 29 | 12 | 5 | 12 | 40 | 37 | 3 |
T H B B T T
|
|
| 16 | FC Bukovyna Chernivtsi II | 30 | 7 | 6 | 17 | 34 | 57 | -23 |
T B B T H B
|
|
| 17 | Lisne | 29 | 8 | 3 | 18 | 32 | 66 | -34 |
B B B B B B
|
|
| 18 | Chernomorets Odessa II | 30 | 5 | 10 | 15 | 28 | 56 | -28 |
T B B B B T
|
|
| 19 | Penuel Kryvyi Rih | 30 | 3 | 8 | 19 | 27 | 64 | -37 |
B B T T B B
|
|
| 20 | Dinaz Vyshgorod | 30 | 4 | 5 | 21 | 24 | 63 | -39 |
H H T T B B
|
|
| 21 | Hirnyk-Sport | 30 | 3 | 5 | 22 | 20 | 73 | -53 |
B B B H B H
|
|
| 22 | Real Pharma Ovidiopol | 30 | 1 | 4 | 25 | 21 | 96 | -75 |
B T B H B B
|
BXH BD Hạng 3 Ukraine vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Hạng 3 Ukraine hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Hạng 3 Ukraine mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Ukraine mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Ukraine mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Hạng 3 Ukraine trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Hạng 3 Ukraine hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá World Cup
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Ngày 31/05/2026
Ngày 27/05/2026
Kolos Kovalivka II 1-0 Polissya Zhytomyr B
Ngày 24/05/2026
FC Vilkhivtsi 5-0 Nyva Ternopil B
FC Livyi Bereh Kyiv B 8-0 Chayka Petropavlovsk Borshchagovka
Chernomorets Odessa II 2-1 Oleksandriya B
Ngày 23/05/2026
Ngày 22/05/2026
Hirnyk-Sport 1-1 FC Trostianets
# CLB T +/- Đ
1 Kolos Kovalivka II 30 42 69
2 Lokomotiv Kyiv 30 46 68
3 Kulykiv 30 46 68
4 Polissya Zhytomyr B 30 50 63
5 Chayka Petropavlovsk Borshchagovka 30 17 57
6 Niva Vinica 30 16 51
7 Rebel Kyiv 30 10 51
8 Nyva Ternopil B 30 -7 50
9 FC Livyi Bereh Kyiv B 30 22 48
10 FC Trostianets 30 15 47
11 Atlet Kiev 30 0 46
12 Skala 1911 Stryi 30 17 44
13 Oleksandriya B 30 5 44
14 FC Vilkhivtsi 30 7 41
15 FC Uzhgorod 29 3 41
16 FC Bukovyna Chernivtsi II 30 -23 27
17 Lisne 29 -34 27
18 Chernomorets Odessa II 30 -28 25
19 Penuel Kryvyi Rih 30 -37 17
20 Dinaz Vyshgorod 30 -39 17
21 Hirnyk-Sport 30 -53 14
22 Real Pharma Ovidiopol 30 -75 7
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Argentina 0 1874
2 Tây Ban Nha -3 1873
3 Pháp -7 1869
4 Anh 0 1825
5 Bồ Đào Nha 0 1763
6 Braxin 1 1762
7 Morocco 1 1756
8 Hà Lan -6 1751
9 Bỉ 4 1739
10 Đức 0 1731
99 Việt Nam 0 1225
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) -11 2083
2 USA (W) -2 2054
3 England (W) 29 2038
4 Germany (W) 10 2021
5 Japan (W) 33 2011
6 Brazil (W) -13 1979
7 France (W) -17 1975
8 Sweden (W) -32 1961
9 Canada (W) -5 1934
10 Netherland (W) 20 1929
37 Vietnam (W) -27 1593

