Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Uganda 2025-2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
BXH BD VĐQG Uganda vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Uganda hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Uganda mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Uganda mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Uganda mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Uganda trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ VĐQG Uganda hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Ngày 22/04/2026
Lugazi Municipal FC 0-1 SC Villa
Airtel Kitara FC 0-0 FC Calvary
Express FC 0-0 NEC FC Bugolobi
Ngày 21/04/2026
Entebbe UPPC FC 0-1 Kampala City Council FC
Uganda Police FC 2-1 URA Kampala
Buhimba United Saints FC 0-2 Vipers
Ngày 19/04/2026
Ngày 18/04/2026
Ngày 24/04/2026
Defense forces 20:00 URA Kampala
Ngày 25/04/2026
NEC FC Bugolobi 00:00 Mbarara City
FC Calvary 20:00 Kampala City Council FC
Lugazi Municipal FC 20:00 Airtel Kitara FC
Ngày 26/04/2026
SC Villa 00:00 Buhimba United Saints FC
Ngày 27/04/2026
Ngày 28/04/2026
BUL FC 20:00 National Enterprise Corporation FC
Ngày 29/04/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

