Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Marốc 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 30
BXH VĐQG Marốc 2025-2026 vòng 30
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Maghreb Fez 30 16 11 3 40 17 23 59
T B T T H T
2 Renaissance Sportive de Berkane 30 16 9 5 44 27 17 57
H T H B T T
3 Raja Club Athletic 30 16 8 6 39 19 20 56
T T B H T T
4 FAR Forces Armee Royales 30 13 16 1 45 22 23 55
H T H H B H
5 Wydad Casablanca 30 13 4 13 39 33 6 43
B B B B B B
6 DHJ Difaa Hassani Jadidi 30 9 13 8 30 34 -4 40
B T T H H B
7 IRT Itihad de Tanger 30 9 12 9 27 31 -4 39
T T B H B T
8 Union Touarga Sport Rabat 30 9 10 11 31 36 -5 37
T B B T H B
9 Kawkab de Marrakech 30 8 12 10 27 26 1 36
B B T H H H
10 CODM Meknes 30 9 9 12 24 33 -9 36
B B H H T B
11 Renaissance Zmamra 30 8 9 13 28 37 -9 33
B B H H H H
12 Hassania Agadir 30 8 9 13 27 39 -12 33
B T H H B H
13 UTS Union Touarga Sport Rabat 30 6 13 11 32 40 -8 31
T B B H T T
14 Yacoub El Mansour 30 7 9 14 34 44 -10 30
T T T B H T
15 Olympique Dcheira 30 7 9 14 29 40 -11 30
H T T T H B
16 Olympique de Safi 30 3 13 14 24 42 -18 22
H B H H H B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 06/07/2026 22:00

BXH BD VĐQG Marốc vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Marốc hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Marốc mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Marốc mới nhất mùa giải 2026

Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Marốc mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Marốc trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.

BXH BĐ VĐQG Marốc hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.

Bóng đá Marốc

VĐQG Marốc Hạng 2 Marốc

# CLB T +/- Đ

1 Maghreb Fez 30 23 59

2 Renaissance Sportive de Berkane 30 17 57

3 Raja Club Athletic 30 20 56

4 FAR Forces Armee Royales 30 23 55

5 Wydad Casablanca 30 6 43

6 DHJ Difaa Hassani Jadidi 30 -4 40

7 IRT Itihad de Tanger 30 -4 39

8 Union Touarga Sport Rabat 30 -5 37

9 Kawkab de Marrakech 30 1 36

10 CODM Meknes 30 -9 36

11 Renaissance Zmamra 30 -9 33

12 Hassania Agadir 30 -12 33

13 UTS Union Touarga Sport Rabat 30 -8 31

14 Yacoub El Mansour 30 -10 30

15 Olympique Dcheira 30 -11 30

16 Olympique de Safi 30 -18 22

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 4 1995

2  Argentina 30 1970

3  Pháp 45 1948

4  Anh 12 1922

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 33 1803

7  Bồ Đào Nha -2 1787

8  Bỉ -6 1778

9  Hà Lan 21 1775

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 0 1227

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593