Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Marốc 2025-2026 mới nhất

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Nạp đầu tặng 150% đến 20TR

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp rút nhanh, không lo thuế

- CSKH riêng, hỗ trợ 24/7

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Nạp đầu tặng 100%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Hoàn trả cao nhất thị trường 1.6%

- Cược K Sport Nổ hủ 9 Tỷ đồng

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Game vui mỗi ngày, hoàn 28% game slot

- Nạp CRYPTO nhận quà lên tới 500$

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp mỗi tuần 727M

Live Casino siêu hoàn trả 20% mỗi tuần

- Hoàn Vé Thua 11TR Mỗi Ngày

- Siêu Hũ Thể Thao Trúng Cực Lớn

- Hoàn Trả Thể Thao 1.6% vô tận

- Khuyến Mãi Nạp Đầu Đến 20TR

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

Vòng đấu hiện tại: 16
BXH VĐQG Marốc 2025-2026 vòng 16
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 FAR Forces Armee Royales 15 8 7 0 23 5 18 31
T T H T H H
2 Maghreb Fez 15 8 7 0 22 7 15 31
H T H T H T
3 Wydad Casablanca 15 9 3 3 26 13 13 30
T B T B H B
4 Raja Club Athletic 15 8 6 1 17 4 13 30
B H T H T T
5 Renaissance Sportive de Berkane 15 7 6 2 23 14 9 27
B T T H H H
6 CODM Meknes 15 7 5 3 12 11 1 26
H T H T B T
7 DHJ Difaa Hassani Jadidi 15 5 6 4 12 15 -3 21
H T H T B H
8 Union Touarga Sport Rabat 15 5 3 7 18 20 -2 18
H H B T T T
9 Kawkab de Marrakech 15 3 7 5 13 13 0 16
H H H H T H
10 Renaissance Zmamra 15 4 4 7 13 20 -7 16
T B H B H T
11 Olympique Dcheira 15 4 4 7 13 22 -9 16
H T B H B B
12 Hassania Agadir 15 4 3 8 12 19 -7 15
T H H B B B
13 IRT Itihad de Tanger 15 2 7 6 11 19 -8 13
H B B B H B
14 Olympique de Safi 15 2 5 8 12 24 -12 11
H H B H T B
15 UTS Union Touarga Sport Rabat 15 0 9 6 14 23 -9 9
H B B H H B
16 Yacoub El Mansour 15 1 4 10 13 25 -12 7
B H B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 23/04/2026 22:00

BXH BD VĐQG Marốc vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá VĐQG Marốc hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá VĐQG Marốc mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.

Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Marốc mới nhất mùa giải 2026

Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Marốc mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá VĐQG Marốc trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.

BXH BĐ VĐQG Marốc hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.

Bóng đá Marốc

VĐQG Marốc Hạng 2 Marốc

# CLB T +/- Đ

1 FAR Forces Armee Royales 15 18 31

2 Maghreb Fez 15 15 31

3 Wydad Casablanca 15 13 30

4 Raja Club Athletic 15 13 30

5 Renaissance Sportive de Berkane 15 9 27

6 CODM Meknes 15 1 26

7 DHJ Difaa Hassani Jadidi 15 -3 21

8 Union Touarga Sport Rabat 15 -2 18

9 Kawkab de Marrakech 15 0 16

10 Renaissance Zmamra 15 -7 16

11 Olympique Dcheira 15 -9 16

12 Hassania Agadir 15 -7 15

13 IRT Itihad de Tanger 15 -8 13

14 Olympique de Safi 15 -12 11

15 UTS Union Touarga Sport Rabat 15 -9 9

16 Yacoub El Mansour 15 -12 7

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 0 1877

2  Argentina 0 1873

3  Pháp 0 1870

4  Anh 0 1834

5  Braxin 0 1760

6  Bồ Đào Nha 0 1760

7  Hà Lan 0 1756

8  Morocco 3 1736

9  Bỉ 0 1730

10  Đức 0 1724

108  Việt Nam 5 1189

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 28 2094

2  USA (W) -7 2057

3  Germany (W) 0 2010

4  England (W) -12 2009

5  Sweden (W) -31 1993

6  Brazil (W) 16 1993

7  France (W) 3 1992

8  Japan (W) 6 1977

9  North Korea (W) 0 1944

10  Canada (W) -27 1940

36  Vietnam (W) 4 1621