Bảng xếp hạng bóng đá Copa Sudamericana 2026 mới nhất
Group stage
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | America de Cali | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 |
| 2 | Macara | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Alianza Atletico Sullana | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
| 4 | Club Atletico Tigre | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Cienciano | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 |
| 2 | Atletico Mineiro | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 3 | Academia Puerto Cabello | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 |
| 4 | CA Juventud | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Sao Paulo | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| 2 | O.Higgins | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
| 3 | Millonarios | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 |
| 4 | Boston River | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | San Lorenzo | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 |
| 2 | Deportivo Cuenca | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 |
| 3 | Deportivo Recoleta | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
| 4 | Santos | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
| Bảng E | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Botafogo RJ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 |
| 2 | Caracas FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Racing Club | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 |
| 4 | Independiente Petrolero | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 |
| Bảng F | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Montevideo City Torque | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| 2 | Gremio (RS) | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| 3 | Deportivo Riestra | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 |
| 4 | Palestino | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
| Bảng G | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Olimpia Asuncion | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 |
| 2 | Audax Italiano | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 |
| 3 | Barracas Central | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 4 | Vasco da Gama | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
| Bảng H | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | River Plate | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 |
| 2 | Bragantino | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 3 | Carabobo FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| 4 | Blooming | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 |
BXH BD Copa Sudamericana vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Copa Sudamericana hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Copa Sudamericana mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Copa Sudamericana mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Copa Sudamericana mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Copa Sudamericana trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Copa Sudamericana hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Nam Mỹ
Leagues Cup Cúp C1 Nam Mỹ U20 Nữ Nam Mỹ Copa Sudamericana U20 Concacaf CONCACAF U17 Championship World Cup nữ Play-offs Cúp C1 Nam Mỹ U20Ngày 29/04/2026
Botafogo RJ 05:00 Independiente Petrolero
Barracas Central 07:00 Audax Italiano
Deportivo Recoleta 07:30 Deportivo Cuenca
Ngày 30/04/2026
Deportivo Riestra 05:00 Montevideo City Torque
CA Juventud 05:00 Academia Puerto Cabello
Cienciano 07:30 Atletico Mineiro
Ngày 01/05/2026
Vasco da Gama 05:00 Olimpia Asuncion
Club Atletico Tigre 07:00 America de Cali
Alianza Atletico Sullana 09:00 Macara
Ngày 06/05/2026
CA Juventud 05:00 Atletico Mineiro
Deportivo Riestra 05:00 Gremio (RS)
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 3 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 5 1189
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 28 2094
2 USA (W) -7 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) -12 2009
5 Sweden (W) -31 1993
6 Brazil (W) 16 1993
7 France (W) 3 1992
8 Japan (W) 6 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) -27 1940
36 Vietnam (W) 4 1621

