Bảng xếp hạng bóng đá Copa Sudamericana 2026 mới nhất
Group stage
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Macara | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 3 | 3 | 10 |
| 2 | Club Atletico Tigre | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 9 |
| 3 | America de Cali | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 9 |
| 4 | Alianza Atletico Sullana | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 9 | -7 | 2 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Atletico Mineiro | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 |
| 2 | Cienciano | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 8 |
| 3 | CA Juventud | 6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 7 | 3 | 7 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 7 |
| Bảng C | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Sao Paulo | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 1 | 5 | 12 |
| 2 | O.Higgins | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 |
| 3 | Millonarios | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 |
| 4 | Boston River | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | -7 | 3 |
| Bảng D | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Deportivo Recoleta | 6 | 1 | 5 | 0 | 6 | 5 | 1 | 8 |
| 2 | Santos | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 7 |
| 3 | San Lorenzo | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 |
| 4 | Deportivo Cuenca | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 | -4 | 6 |
| Bảng E | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Botafogo RJ | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 5 | 10 | 16 |
| 2 | Caracas FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 9 | 0 | 9 |
| 3 | Racing Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 8 |
| 4 | Independiente Petrolero | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 15 | -12 | 0 |
| Bảng F | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Montevideo City Torque | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 13 |
| 2 | Gremio (RS) | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 3 | 5 | 11 |
| 3 | Deportivo Riestra | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | -6 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 6 | -5 | 3 |
| Bảng G | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | Olimpia Asuncion | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 13 |
| 2 | Vasco da Gama | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 10 |
| 3 | Audax Italiano | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 |
| 4 | Barracas Central | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | -6 | 3 |
| Bảng H | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
| 1 | River Plate | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 3 | 6 | 14 |
| 2 | Bragantino | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 5 | 7 | 10 |
| 3 | Carabobo FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 5 | 1 | 9 |
| 4 | Blooming | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 17 | -14 | 1 |
BXH BD Copa Sudamericana vòng đấu gần nhất, bxh bóng đá Copa Sudamericana hôm nay được cập nhật ĐẦY ĐỦ và CHÍNH XÁC của các câu lạc bộ bóng đá. Xem bảng thứ hạng bóng đá Copa Sudamericana mới nhất trực tuyến tại chuyên trang Bongdaso.
Bảng xếp hạng bóng đá Copa Sudamericana mới nhất mùa giải 2026
Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Copa Sudamericana mới nhất và đầy đủ của các câu lạc bộ bóng đá nhanh nhất.. Xem BXH bóng đá Copa Sudamericana trực tuyến của đầy đủ các vòng đấu và cập nhật thông tin theo thời gian thực của vòng đấu gần nhất.
BXH BĐ Copa Sudamericana hôm nay theo dõi trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá nhanh nhất hôm nay.
Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá Nam Mỹ
Leagues Cup Cúp C1 Nam Mỹ World Cup nữ Play-offs Nam Mỹ Games (nữ) Cúp C1 Nam Mỹ U20 CFU Central American Games Vô địch nữ Nam Mỹ U17 CONCACAF U17 Championship U20 Concacaf Copa Sudamericana U20 Nữ Nam MỹNgày 27/08/2026
River Plate 1-1 Independiente Santa Fe
Ngày 21/08/2026
Olimpia Asuncion 1-4 Vasco da Gama
Ngày 20/08/2026
Montevideo City Torque 2-1 Club Atletico Tigre
Independiente Santa Fe 0-0 River Plate
Atletico Mineiro 2-2 Bragantino
Ngày 19/08/2026
Deportivo Recoleta 0-4 Boca Juniors
Ngày 14/08/2026
Ngày 09/09/2026
Independiente Santa Fe 05:00 Vasco da Gama
Ngày 10/09/2026
Ngày 11/09/2026
Cienciano 07:30 Montevideo City Torque
Ngày 16/09/2026
Vasco da Gama 05:00 Independiente Santa Fe
Ngày 17/09/2026
Ngày 18/09/2026
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593

